📖 Các Bài Thi Trắc Nghiệm Trong Cuối học kì 2
Lớp 1
🔖 Đề cương ôn tập
Đề cương ôn tập Cuối kì 2 Tiếng Anh 1 Global Success có đáp án - Part 1: Pronunciation
📝 5 câu hỏi • ⏱️ 15 phút
Vào thi ngay ➔
Lớp 1
🔖 Đề 2
Đề thi cuối kì 2 Tiếng Anh lớp 1 (có đáp án) - Đề 2
📝 12 câu hỏi • ⏱️ 15 phút
Vào thi ngay ➔
Lớp 1
🔖 Đề 3
Đề thi cuối kì 2 Tiếng Anh lớp 1 (có đáp án) - Đề 3
📝 12 câu hỏi • ⏱️ 15 phút
Vào thi ngay ➔
Lớp 1
🔖 Đề 4
Đề thi cuối kì 2 Tiếng Anh lớp 1 (có đáp án) - Đề 4
📝 12 câu hỏi • ⏱️ 15 phút
Vào thi ngay ➔
Lớp 1
🔖 Đề 5
Đề thi cuối kì 2 Tiếng Anh lớp 1 (có đáp án) - Đề 5
📝 12 câu hỏi • ⏱️ 15 phút
Vào thi ngay ➔
Lớp 1
🔖 Đề 1
Đề thi cuối kì 2 Tiếng Anh lớp 1 (có đáp án) - Đề 1
📝 12 câu hỏi • ⏱️ 15 phút
Vào thi ngay ➔
💡 Ngân Hàng Toàn Bộ Câu Hỏi Trong Cuối học kì 2 (65 câu)
Câu 1 • (Mã ID: #2197697)
Complete and write the words.
l_ck
………………..
Câu 2 • (Mã ID: #2197699)
Complete and write the words.
tr_ck
………………..
Câu 3 • (Mã ID: #2197701)
Complete and write the words. _iger
………………..
Câu 4 • (Mã ID: #2197702)
Complete and write the words. _oot
………………..
Câu 5 • (Mã ID: #2197704)
Complete and write the words. _ater
………………..
Câu 1 • (Mã ID: #2489043)
Listen and circle.
Listen and circle.
w u
Câu 2 • (Mã ID: #2489045)
Listen and circle.
Listen and circle. e f
Câu 3 • (Mã ID: #2489049)
Listen and tick. Listen and tick.
Câu 4 • (Mã ID: #2489053)
Listen and tick. Listen and tick.
Câu 5 • (Mã ID: #2489055)
Listen and tick. Listen and tick.
Câu 6 • (Mã ID: #2489058)
Listen and tick. Listen and tick.
Câu 7 • (Mã ID: #2489061)
Read and tick. a truck
Câu 8 • (Mã ID: #2489063)
Read and tick. two clocks
Câu 9 • (Mã ID: #2489064)
Read and tick. She’s running.
Câu 10 • (Mã ID: #2489065)
Read and tick. Touch your head.
Câu 11 • (Mã ID: #2489066)
Look and write. There’s a g__rden.
Câu 12 • (Mã ID: #2489067)
Look and write. There are __even cakes.
Câu 1 • (Mã ID: #2489086)
Listen and circle. Listen and circle.
n f
Câu 2 • (Mã ID: #2489087)
Listen and circle. Listen and circle. t l
Câu 3 • (Mã ID: #2489088)
Listen and tick. Listen and tick.
Câu 4 • (Mã ID: #2489089)
Listen and tick. Listen and tick.
Câu 5 • (Mã ID: #2489090)
Listen and tick. Listen and tick.
Câu 6 • (Mã ID: #2489091)
Listen and tick. Listen and tick.
Câu 7 • (Mã ID: #2489092)
Read and tick. . a lake
Câu 8 • (Mã ID: #2489093)
Read and tick. water
Câu 9 • (Mã ID: #2489094)
Read and tick. four lemons
Câu 10 • (Mã ID: #2489095)
Read and tick. He’s having noodles.
Câu 11 • (Mã ID: #2489096)
Look and write. That’s a mo__se.
Câu 12 • (Mã ID: #2489097)
Look and write. I can __ee seven leaves.
Câu 1 • (Mã ID: #2489100)
Listen and circle. Listen and circle.
n t
Câu 2 • (Mã ID: #2489102)
Listen and circle. Listen and circle.
t d
Câu 3 • (Mã ID: #2489105)
Listen and tick. Listen and tick.
Câu 4 • (Mã ID: #2489108)
Listen and tick. Listen and tick.
Câu 5 • (Mã ID: #2489110)
Listen and tick. Listen and tick.
Câu 6 • (Mã ID: #2489113)
Listen and tick. Listen and tick.
Câu 7 • (Mã ID: #2489114)
Read and tick. a football
Câu 8 • (Mã ID: #2489115)
Read and tick. It’s number nine.
Câu 9 • (Mã ID: #2489122)
Read and tick. Point to your face.
Câu 10 • (Mã ID: #2489127)
Read and tick. I can see a top.
Câu 11 • (Mã ID: #2489131)
Look and write. I can see three tiger__.
Câu 12 • (Mã ID: #2489134)
Look and write. The bus is __oving.
Câu 1 • (Mã ID: #2489138)
Listen and circle. Listen and circle.
n m
Câu 2 • (Mã ID: #2489139)
Listen and circle. Listen and circle. l h
Câu 3 • (Mã ID: #2489140)
Listen and tick. Listen and tick.
Câu 4 • (Mã ID: #2489141)
Listen and tick. Listen and tick.
Câu 5 • (Mã ID: #2489142)
Listen and tick. Listen and tick.
Câu 6 • (Mã ID: #2489143)
Listen and tick. Listen and tick.
Câu 7 • (Mã ID: #2489147)
Read and tick. a lock
Câu 8 • (Mã ID: #2489159)
Read and tick. I can see two turtles.
Câu 9 • (Mã ID: #2489164)
Read and tick. She’s drinking water.
Câu 10 • (Mã ID: #2489167)
Read and tick. I love my mother.
Câu 11 • (Mã ID: #2489173)
Look and write. He’s __ashing the car.
Câu 12 • (Mã ID: #2489177)
Look and write. There’s a l__k__ in the park.
Câu 1 • (Mã ID: #2489011)
Listen and circle.
Listen and circle.
b d
Câu 2 • (Mã ID: #2489015)
Listen and circle.
Listen and circle.
a b
Câu 3 • (Mã ID: #2489019)
Listen and tick. Listen and tick.
Câu 4 • (Mã ID: #2489020)
Listen and tick. Listen and tick.
Câu 5 • (Mã ID: #2489021)
Listen and tick. Listen and tick.
Câu 6 • (Mã ID: #2489022)
Listen and tick. Listen and tick.
Câu 7 • (Mã ID: #2489023)
Read and tick. a teddy bear
Câu 8 • (Mã ID: #2489024)
Read and choose the correct answer:
a pot
Câu 9 • (Mã ID: #2489026)
Read and choose the correct answer:
a monkey
Câu 10 • (Mã ID: #2489029)
Read and choose the correct answer:
I like nuts.
Câu 11 • (Mã ID: #2489033)
Look and write. b__s
Câu 12 • (Mã ID: #2489036)
Look and write. wind__w