Câu hỏi số 14 (Mã ID: #2272056)
👉 Hãy chọn đáp án bạn cho là đúng
Listen and tick (√) the box. There is one example.
Example:

Listen and tick (√) the box. There is one example.
💡 Lời giải & Giải thích chi tiết:

Nội dung bài nghe: Class, please stand up. Can you see the tick? Now you listen and tick the box. 1. It’s a pencil. I have a pencil. 2. A: Touch your arm, please. B: Okay! 3. A: I like cats. B: Me too! Cats are cute. 4. A: Look! This is a monkey. B: What? A: It’s a monkey. | Dịch bài nghe: Cả lớp, xin mời đứng dậy. Bạn thấy dấu tick không? Bây giờ bạn nghe và đánh dấu tick vào hộp nhé. 1. Nó là một chiếc bút chì. Tớ có một chiếc bút chì. 2. A: Hãy chạm vào cánh tay của bạn. B: Được thôi! 3. A: Tớ thích mèo. B: Tớ cũng vậy! Mèo thật đáng yêu. 4. A: Nhìn này! Đây là con khỉ. B: Gì cơ? A: Nó là một con khỉ. |
Luyện Tập Trọn Bộ Đề Thi Này
Đề thi KSCL đầu năm Tiếng Anh lớp 2 năm 2025 (có đáp án) - Đề 2