Read and match. 3 questions (1.5pts)
E.g. Are these her pants? | E.g. - __b__ | a. Yes, I can. |
1. How are you? | 1 - __ | b. No, they aren’t. They are my pants. |
2. Can you draw a bus? | 2 - __ | c. They’re on the bed. |
3. Where are the shorts? | 3 - __ | d. I’m hungry. |
Example. b
Are these her pants (Đây có phải là quần dài của cô ấy không?)
→ Chọn b. No, they aren’t. They are my pants. (Không, đây không phải quần của cô ấy. Đây là quần của tớ.)
1. d
How are you? (Bạn cảm thấy thế nào?)
→ Chọn d. I’m hungry. (Tớ thấy đói.)
2. a
Can you draw a bus? (Bạn có vẽ được một chiếc xe buýt không?)
→ Chọn a. Yes, I can. (Có, tớ có thể.)
3. c
Where are the shorts? (Những chiếc quần đùi ở đâu?)
→ Chọn c. They’re on the bed. (Chúng ở trên giường.)
Luyện Tập Trọn Bộ Đề Thi Này
Đề thi KSCL đầu năm Tiếng Anh lớp 3 năm 2025 (có đáp án) - Đề 2