PART THREE. WRITING
Write complete sentences with the given cues. You must write NO MORE THAN fifteen words for each sentence.
Example: Katie / teacher / English / nice / and / act / kind / students //
Katie’s teacher of English is nice and acts kindly to the students.
Lucy / her friends / do / group work / biology / present / time //
→ _________________________________________________________
Lucy / her friends / do / group work / biology / present / time //
→ _________________________________________________________
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: Lucy and her friends are doing (some/the) group work on biology at the present time.
Dấu hiệu nhận biết: “at the present time” (vào thời điểm hiện tại)
→ Động từ chia ở thì Hiện tại tiếp diễn (S + is/are/am + V-ing).
Chủ ngữ là “Lucy and her friends” (Lucy và những người bạn của cô ấy - số nhiều) → động từ to be dùng “are”, động từ chính “do” thêm “-ing” thành “doing”.
Cụm từ “do group work” (làm việc nhóm) đi kèm với giới từ “on” để chỉ chủ đề bài tập.
Dịch nghĩa: Lucy và các bạn của cô ấy đang làm bài tập nhóm môn sinh học ở thời điểm hiện tại
Luyện Tập Trọn Bộ Đề Thi Này
Đề thi ôn vào 6 môn Tiếng Anh trường THCS & THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa năm 2024-2025 có đáp án