Câu hỏi số 4 (Mã ID: #2498357)
👉 Hãy chọn đáp án bạn cho là đúng
Listen and write.

💡 Lời giải & Giải thích chi tiết:
1. noodles 2. He’s having noodles.
3. nuts 4. She’s having nuts.
Transcript:
Number one. N, n, noodles.
Number two. He’s having noodles.
Number three. N, n, nuts.
Number four. She’s having nuts.
Luyện Tập Trọn Bộ Đề Thi Này
Bài tập cuối tuần Unit 13 Tiếng Anh lớp 1 (có đáp án)