🎓 Lớp 3 📖 Global Success 📌 Unit 11 🔖 Grammar

Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Global Success Unit 11 Grammar (có đáp án)

📝 Tổng số: 20 câu hỏi ⏱️ Thời gian thi: 15 phút 🏷️ Mã đề: #137

🎉 KẾT QUẢ BÀI THI CỦA BẠN

0 / 10 Điểm

Xem lại các câu hỏi bên dưới để đối chiếu đáp án đúng và đọc giải thích chi tiết.

Choose the correct answer.

How __________ is she? - She’s ten.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: old

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: old.

Choose the correct answer.

Who is this?

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: It’s my mother.

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: It’s my mother..

Choose the correct answer.

This is __________ aunt.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: her

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: her.

Choose the correct answer.

__________ is that? - It’s my father.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: Who

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: Who.

Choose the correct answer.

__________ you sure?

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: Are

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: Are.

Choose the correct answer.

She’s nineteen __________ old.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: years

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: years.

Choose the correct answer.

__________ Hoa like basketball?

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: C. Does

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: C. Does.

Choose the correct answer.

She likes __________ TV.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: watching

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: watching.

Choose the correct answer.

How old __________ your sister?

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: is

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: is.

Choose the correct answer.

That is my mother. __________ is thirty-two years old.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: She

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: She.

Choose the correct answer.

Her sister __________ thirteen years old.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: is

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: is.

Choose the correct answer.

How old is your brother? He is nineteen _____ old.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: years

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: years.

Choose the correct answer.

____ is your father? He is forty years old.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: How old

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: How old.

Choose the correct answer.

Let's ____ a song.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: sing

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: sing.

Choose the correct answer.

What does he do in ____ free time?

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: his

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: his.

Choose the correct answer.

Don't ____ noise, please.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: make

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: make.

Choose the correct answer.

These pens ____ brown.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: are

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: are.

Choose the correct answer.

____ is that? - She's my mother.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: Who

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: Who.

Choose the correct answer.

What color are those pencils?

____ are black and yellow.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: They

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: They.

Choose the correct answer.

____ is your grandmother? - She is seventy-five years old.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: How old

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: How old.