🎓 Lớp 3 📖 Global Success 📌 Unit 20 🔖 Grammar

Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Global Success Unit 20 Grammar (có đáp án)

📝 Tổng số: 20 câu hỏi ⏱️ Thời gian thi: 15 phút 🏷️ Mã đề: #155

🎉 KẾT QUẢ BÀI THI CỦA BẠN

0 / 10 Điểm

Xem lại các câu hỏi bên dưới để đối chiếu đáp án đúng và đọc giải thích chi tiết.

Choose the correct answer.

What is the monkey ______? It is swinging.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: doing

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: doing.

Choose the correct answer.

What is she ______? She is cycling.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: doing

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: doing.

Choose the correct answer.

I'm in the park. I ______ a picture.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: am painting

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: am painting.

Choose the correct answer.

I ______ five planes.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: have

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: have.

Choose the correct answer.

She ______ many parrots.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: has

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: has.

Choose the correct answer.

Look! The monkey ______ on the tree.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: is swinging

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: is swinging.

Choose the correct answer.

The tigers ______ in the zoo.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: are

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: are.

Choose the correct answer.

What ______ the elephant eating?

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: is

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: is.

Choose the correct answer.

She ______ a big lion.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: sees

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: sees.

Choose the correct answer.

The giraffes ______ tall.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: are

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: are.

Choose the correct answer.

The lion ______ in the cage.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: is

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: is.

Choose the correct answer.

Look! The elephant ______ water.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: is drinking

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: is drinking.

Choose the correct answer.

The monkeys ______ from tree to tree.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: swing

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: swing.

Choose the correct answer.

What ______ the zebra doing?

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: is

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: is.

Choose the correct answer.

They ______ many animals in the zoo.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: see

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: see.

Choose the correct answer.

The tigers ______ meat every day.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: eat

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: eat.

Choose the correct answer.

My brother ______ the elephants now.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: is watching

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: is watching.

Choose the correct answer.

The pandas ______ very cute.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: are

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: are.

Choose the correct answer.

What ______ they doing near the lion’s cage?

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: are

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: are.

Choose the correct answer.

She ______ a picture of a giraffe now.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: is drawing

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: is drawing.