🎓 Lớp 3 📖 Global Success 📌 Unit 1 🔖 Grammar

Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Global Success Unit 1 Grammar (có đáp án)

📝 Tổng số: 20 câu hỏi ⏱️ Thời gian thi: 15 phút 🏷️ Mã đề: #157

🎉 KẾT QUẢ BÀI THI CỦA BẠN

0 / 10 Điểm

Xem lại các câu hỏi bên dưới để đối chiếu đáp án đúng và đọc giải thích chi tiết.

Choose the correct answer.

That_____Nga.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: is

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: is.

Choose the correct answer.

I am Hung. I am _________Vietnam.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: from

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: from.

Choose the correct answer.

Peter: Hello. I am Peter. - John:__________. I am John.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: Hello

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: Hello.

Choose the correct answer.

Hello. My name is Tom. - Lisa:__________, Tom.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: Nice to meet you

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: Nice to meet you.

Choose the correct answer.

Mickey: Hi. I’m Mickey. - Donald:_____________.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: Hi. I am Donald.

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: Hi. I am Donald..

Choose the correct answer.

What ______ your name?

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: is

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: is.

Choose the correct answer.

I ______ twelve years old.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: am

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: am.

Choose the correct answer.

Goodbye, see you ______!

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: later

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: later.

Choose the correct answer.

How ______ you?

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: are

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: are.

Choose the correct answer.

Tony: Good night, Mom. - Mom: ___________, Tony.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: Good night

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: Good night.

Choose the correct answer.

How old _____ you?

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: are

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: are.

Choose the correct answer.

I ______ a student.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: am

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: am.

Choose the correct answer.

______ you Peter?

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: Are

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: Are.

Choose the correct answer.

Where ______ you from?

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: are

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: are.

Choose the correct answer.

Good morning! ______ are you today?

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: How

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: How.

Choose the correct answer.

Hello, I’m Nam. What’s ______ name?

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: your

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: your.

Choose the correct answer.

This is my friend. ______ name is Lan.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: Her

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: Her.

Choose the correct answer.

A: Goodbye! - B: __________

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: Goodbye

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: Goodbye.

Choose the correct answer.

A: What’s this? - B: ______ a pencil.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: It

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: It.

Choose the correct answer.

A: Is that your bag?

B: Yes, it ______.**

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: is

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: is.