🎓 Lớp 3 📖 Global Success 📌 Unit 4 🔖 Grammar

Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Global Success Unit 4 Grammar (có đáp án)

📝 Tổng số: 20 câu hỏi ⏱️ Thời gian thi: 15 phút 🏷️ Mã đề: #163

🎉 KẾT QUẢ BÀI THI CỦA BẠN

0 / 10 Điểm

Xem lại các câu hỏi bên dưới để đối chiếu đáp án đúng và đọc giải thích chi tiết.

Choose the correct answer.

My ___________ hurts. I can’t read.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: eye

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: eye.

Choose the correct answer.

My ___________ hurts. I can’t play tennis.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: arm

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: arm.

Choose the correct answer.

My ___________ hurts. I can’t eat.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: tooth

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: tooth.

Choose the correct answer.

My ___________ hurts. I can’t kick the ball.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: foot

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: foot.

Choose the correct answer.

My ___________ hurts. I can’t catch the ball.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: hand

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: hand.

Choose the correct answer.

My arm __________.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: hurts

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: hurts.

Choose the correct answer.

My eyes __________ red.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: are

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: are.

Choose the correct answer.

My foot __________. I can’t walk.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: hurts

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: hurts.

Choose the correct answer.

How many fingers __________ you have?

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: do

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: do.

Choose the correct answer.

My back __________.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: hurts

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: hurts.

Choose the correct answer.

He __________ two ears.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: has

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: has.

Choose the correct answer.

My leg hurts. I __________ run.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: can’t

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: can’t.

Choose the correct answer.

How __________ is your hand?

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: long

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: long.

Choose the correct answer.

What color __________ your eyes?

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: are

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: are.

Choose the correct answer.

How old __________ your grandmother?

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: is

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: is.

Choose the correct answer.

My teeth __________ white.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: are

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: are.

Choose the correct answer.

She __________ a small nose.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: has

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: has.

Choose the correct answer.

My ears __________ big.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: are

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: are.

Choose the correct answer.

He can’t __________ because his mouth hurts.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: eat

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: eat.

Choose the correct answer.

My father __________ strong arms.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: has

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: has.