🎓 Lớp 3 📖 Global Success 📌 Cuối học kì 1 🔖 Đề 5

Đề thi cuối kì 1 Tiếng Anh lớp 3 Global Success (có đáp án) - Đề 5

📝 Tổng số: 17 câu hỏi ⏱️ Thời gian thi: 15 phút 🏷️ Mã đề: #177

🎉 KẾT QUẢ BÀI THI CỦA BẠN

0 / 10 Điểm

Xem lại các câu hỏi bên dưới để đối chiếu đáp án đúng và đọc giải thích chi tiết.

PART I. LISTENING (20 minutes)

Listen and tick. 

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: a.

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: a..

PART I. LISTENING (20 minutes)

Listen and tick
💡 Lời giải chi tiết:

Chọn b

PART I. LISTENING (20 minutes)

Listen and tick
💡 Lời giải chi tiết:

Chọn b

PART I. LISTENING (20 minutes)

Listen and tick
💡 Lời giải chi tiết:

Chọn a

PART I. LISTENING (20 minutes)

Listen and tick. 

💡 Lời giải chi tiết:

1. c (0,25ms)      2. b(0,25ms)       3. d(0,25ms)       4. a(0,25ms)

PART I. LISTENING (20 minutes)

Listen and circle (1pt) Nghe và khoanh tròn
Let’s go to the ____________ 
💡 Lời giải chi tiết:
Chọn b

PART I. LISTENING (20 minutes)

Is that our ________________?
💡 Lời giải chi tiết:
Chọn c

PART I. LISTENING (20 minutes)

I have_______________ 
💡 Lời giải chi tiết:
Chọn a

PART I. LISTENING (20 minutes)

Do you have__________________?            
💡 Lời giải chi tiết:

Chọn b

PART I. LISTENING (20 minutes)

Listen and write (1pt) Nghe và viết

1.Open your  _____ .loading...
2. I have a ____ .loading...
3. May I _______ .loading...
4. Let's go to the __________ .loading...

 

💡 Lời giải chi tiết:

1. book              

2. pen            

3. go out        

4. playground

PART II. READING AND WRITING

 Read and match. (1pt) Đọc và nối

loading...

1 -  __

2 -  __

3 -  __

4 -  __

💡 Lời giải chi tiết:

1. b(0,25ms)      

2. d (0,25ms)     

3. a (0,25ms)     

4. c (0,25ms)

Read and complete (1pt) Đọc và điền vào chỗ trống

colour

have

           gym

blue

A: I (1)  _____   a book.

B: What (2) _______ is it  ?

A:  It’s (3)   _____

B:  Oh. Let’s go to the (4) ____

💡 Lời giải chi tiết:

1. have(0,25ms)    

2. colour(0,25ms) 

3. blue(0,25ms)     

4. gym(0,25ms)

Look at the pictures and write the words. (1pt) Nhìn tranh và viết từ

loading...loading...
____________
loading...loading...
_______________

 

💡 Lời giải chi tiết:

1. ear

2. cooking

3. chess

4. football

Put the words in order (1pt) (Xếp các từ theo đúng vị trí)

 is / What / name   / your / ?

___________________________

💡 Lời giải chi tiết:

What is your name?

Read and choose the correct answer:

name   / Bill /   My /   is / .

_______________________________________

💡 Lời giải chi tiết:

My name is Bill.

What / are / colour / they /     ?

_______________________________________

💡 Lời giải chi tiết:

What colour are they?

Read and choose the correct answer:

are   /    red / They / .

_____________________

💡 Lời giải chi tiết:

They are red.