🎓 Lớp 3 📖 Global Success 📌 KSCL đầu năm 🔖 Đề 2

Đề thi KSCL đầu năm Tiếng Anh lớp 3 năm 2025 (có đáp án) - Đề 2

📝 Tổng số: 19 câu hỏi ⏱️ Thời gian thi: 15 phút 🏷️ Mã đề: #190

🎉 KẾT QUẢ BÀI THI CỦA BẠN

0 / 10 Điểm

Xem lại các câu hỏi bên dưới để đối chiếu đáp án đúng và đọc giải thích chi tiết.

PART 1. LISTENING

Listen and write. 3 questions (0.75pt)

Example:

loading...

 p encil

1.

loading...

__ebra

2.

loading...

__uestion

3.

loading...

__umber

💡 Lời giải chi tiết:

Example. p

pencil: bút chì

1. z

zebra: ngựa vằn

2. q

question: câu hỏi

3. n

number: số

Nội dung bài nghe:

Example. pencil   pencil

1. zebra

2. question

3. number

Listen and match. 4 questions (1pt)

loading...

1 -  __

2 -  __

3 -  __

4 -  __

💡 Lời giải chi tiết:

Example. b

Câu nghe: The picture is on the wall.

Dịch: Bức tranh ở trên tường.

→ Nối vào vị trí trên bức tường.

1. d

Câu nghe: Where’s the pencil case? – It’s on the table.  

Dịch: Hộp bút ở đâu? – Nó ở trên bàn.

Học sinh nối vào vị trí trên mặt bàn.  

2. a

Câu nghe: Is the yo-yo in the box? – Yes, it is.

Dịch: Cái yo-yo ở trong hộp đúng không? – Đúng rồi.

Học sinh nối vào vị trí trong chiếc hộp.

3. e

Câu nghe: Where are my pens? – Look! They’re under the table.

Dịch: Những cái bút của tớ ở đâu rồi? – Nhìn kìa! chúng ở dưới cái bàn.

Học sinh nối vào vị trí dưới bàn.

4. c

Câu nghe: The square is on the board.

Dịch: Hình vuông ở trên bảng.

Học sinh nối vào vị trí trên mặt bảng.

Listen and tick (v) or cross (x).  3 questions (1.5pts)

loading...

1.

loading...

__

2.

loading...

__

3.

loading...

__

💡 Lời giải chi tiết:

Example 1. v

Câu nghe: What’s she doing? – She’s flying a kite.

Dịch: Cô ấy đang làm gì thế? – Cô ấy đang thả diều.  

→ Tích đúng vào ô trống.

Example 2. x

Câu nghe: Where’s Ben? Is he under the bed? – Yes, he is.

Dịch: Ben đâu rồi? Cậu ấy ở dưới giường à? – Đúng vậy.

Hình ảnh Ben ở trên giường → Tích sai vào ô trống.

1. v

Câu nghe: What can you see? – I can see a plane.

Dịch: Bạn có thể thấy gì? – Tớ có thể thấy một chiếc máy bay.

Học sinh tích đúng vào ô trống.

2. v

Câu nghe: How is he? – He’s sad.

Dịch: Cậu ấy cảm thấy thế nào? – Cậu ấy buồn.

Học sinh tích đúng vào ô trống.

3. x

Câu nghe: Can you ride a bike? – No, I can’t.

Dịch: Bạn có đi xe đạp được không? – Không, tớ không thể.

Hình ảnh bạn nữ đang đạp xe → Học sinh tích sai vào ô trống.

PART 2. READING

Look and circle the word. 3 questions (0.75pt)

Look and circle the word  (ảnh 1)
 
Look and circle the word  (ảnh 2)

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: grapes

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: grapes.

Look and circle the correct word:

Look and circle the word.  (ảnh 1)
 

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: shirt

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: shirt.

Look and circle the correct word:

Look and circle the word (ảnh 1)

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: sister

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: sister.

Read and circle. 4 questions (1pt)

Read and circle. 4 questions (1pt) (ảnh 1)
Read and circle. 4 questions (1pt) (ảnh 2)

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: A. These are my pencils.

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: A. These are my pencils..

Where is the cake? (ảnh 1)
Where is the cake?

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: A. It’s on the table.

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: A. It’s on the table..

What are they doing? (ảnh 1)

What are they doing?

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: B. They’re flying kites.

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: B. They’re flying kites..

How old is your sister? (ảnh 1)

How old is your sister?

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: B. She’s twelve.

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: B. She’s twelve..

Read and match. 3 questions (1.5pts)

E.g.  Are these her pants?

E.g. - __b__ 

a. Yes, I can.

1. How are you?

1 - __ 

b. No, they aren’t. They are my pants.

2. Can you draw a bus?

2 - __ 

c. They’re on the bed.

3.  Where are the shorts?

3 - __ 

d. I’m hungry.

💡 Lời giải chi tiết:

Example. b

Are these her pants (Đây có phải là quần dài của cô ấy không?)

→ Chọn b. No, they aren’t. They are my pants. (Không, đây không phải quần của cô ấy. Đây là quần của tớ.)

1. d

How are you? (Bạn cảm thấy thế nào?)

→ Chọn d. I’m hungry. (Tớ thấy đói.)

2. a

Can you draw a bus? (Bạn có vẽ được một chiếc xe buýt không?)

→ Chọn a. Yes, I can. (Có, tớ có thể.)

3. c

Where are the shorts? (Những chiếc quần đùi ở đâu?)

→ Chọn c. They’re on the bed. (Chúng ở trên giường.)

PART 3. WRITING

Look and write. 4 questions (1pt)

loading...

1

loading...

b ______ k __ t

2.

loading...

__ r ____ s

3.

loading...

g ______ d ____

4.

loading...

__ u ____ r __

 
💡 Lời giải chi tiết:

E.g. fox

fox: con cáo

1. blanket

blanket: cái chăn

2. dress

dress: cái váy

3. grandma

grandma: bà

4. hungry

hungry: đói

Write. 4 questions (1pt)

can

No

Where’s

in

riding

 

Is the blanket on the bed? – _________, it isn’t.

💡 Lời giải chi tiết:

No

Cấu trúc: Is + đồ vật + vị trí? Có hai cách trả lời: Yes, it, is. / No, it isn’t.

→ Chọn “No”

→ Is the blanket on the bed? – No, it isn’t. (Cái chăn có ở trên giường không? – Không, nó không ở trên giường.)

Write. 4 questions (1pt)

can

No

Where’s

in

riding

 
I _________ see a picture.
💡 Lời giải chi tiết:

can

Cấu trúc: I can + động từ

→ Chọn “can”

→ I can see a picture. (Tớ có thể nhìn thấy một bức tranh.)

Write. 4 questions (1pt)

can

No

Where’s

in

riding

 

What are you doing? – I’m _________ my bike.

💡 Lời giải chi tiết:

riding

Cấu trúc: I’m + động từ-ing

→ Chọn “riding”

→ I’m riding my bike. (Tớ đang đạp xe.)

Write. 4 questions (1pt)

can

No

Where’s

in

riding

 

My sister is _________ the classroom.

💡 Lời giải chi tiết:

in

Cấu trúc: Người (số ít) + is + vị trí

→ Chọn “in”

→ My sister is in the classroom. (Em gái tớ đang ở trong lớp học.)

Look at the picture and choose the correct answer:

Order the words. 3 questions (1.5pts)

pizza / on / table. / is / the / The  _________________________________. (ảnh 1)

pizza / on / table. / is / the / The

_________________________________.

💡 Lời giải chi tiết:

The pizza is on the table.

Cấu trúc: Đồ vật (số ít) + is + vị trí.

→ The pizza is on the table.

Dịch: Chiếc pizza đang ở trên bàn.

Look at the picture and choose the correct answer:

Order the words. 3 questions (1.5pts)

shoes. / These / my / are _________________________________. (ảnh 1)

shoes. / These / my / are

_________________________________.
💡 Lời giải chi tiết:

These are my shoes.

Cấu trúc: These are + đồ vật (số nhiều).

→ These are my shoes.

Dịch: Đây là đôi giày của tớ.

Look at the picture and choose the correct answer:

Order the words. 3 questions (1.5pts)

doing / is / She / quiz. / a  _________________________________. (ảnh 1)

doing / is / She / quiz. / a

_________________________________.

💡 Lời giải chi tiết:

She’s doing a quiz.

Cấu trúc: She’s / He’s + động từ-ing

→ She’s doing a quiz.  

Dịch: Cô ấy đang làm một bài kiểm tra.