🎓 Lớp 3 📖 Global Success 📌 KSCL đầu năm 🔖 Đề 3

Đề thi KSCL đầu năm Tiếng Anh lớp 3 năm 2025 (có đáp án) - Đề 3

📝 Tổng số: 19 câu hỏi ⏱️ Thời gian thi: 15 phút 🏷️ Mã đề: #191

🎉 KẾT QUẢ BÀI THI CỦA BẠN

0 / 10 Điểm

Xem lại các câu hỏi bên dưới để đối chiếu đáp án đúng và đọc giải thích chi tiết.

PART 1. LISTENING

Listen and write. 3 questions (0.75pt)

Example:

loading...

p icture

1.

loading...

__ea

2.

loading...

__o-yo

3.

loading...

__able

💡 Lời giải chi tiết:

Example. p

picture: bức tranh

1. s

sea: biển

2. y

yo-yo: yo-yo

3. t

table: cái bàn

Nội dung bài nghe:

Example. picture

1. sea

2. yo-yo

3. table

Listen and match. 4 questions (1pt)

loading...

1 -  __

2 -  __

3 -  __

4 -  __

💡 Lời giải chi tiết:

Example. a

Câu nghe: The shirt is under the bed.

Dịch: Cái áo ở bên dưới giường.

→ Nối vào vị trí dưới cái giường.

1. e

Câu nghe: Where’s the pen? – It’s under the table.

Dịch: Cái bút ở đâu? – Nó ở bên dưới cái bàn

Học sinh nối vào vị trí dưới cái bàn.

2. d

Câu nghe: The grapes are on the table.

Dịch: Những quả nho ở trên bàn.

Học sinh nối vào vị trí trên mặt bàn.

3. b

Câu nghe: Is the blanket near the bed? – Yes, it is.

Dịch: Cái chăn có ở trên giường không? – Có, nó ở trên giường.

Học sinh nối vào vị trí trên giường.

4. c

Câu nghe: Where’s my pencil case? - It’s in the box.

Dịch: Cái hộp bút của tớ ở đâu? – Nó ở trong cái hộp.

Học sinh nối vào vị trí trong cái hộp.

Listen and tick (v) or cross (x). 3 questions (1.5pts)

loading...

1.

loading...

__

2.

loading...

__

3.

loading...

__

💡 Lời giải chi tiết:

Example 1. v

Câu nghe: How old is she? – She’s thirteen.

Dịch: Cô ấy bao nhiêu tuổi? – Cô ấy mười ba tuổi.

→ Tích đúng vào ô trống.

Example 2. x

Câu nghe: How are you? – We’re happy.

Dịch: Các bạn cảm thấy thế nào? – Chúng tớ thấy vui.

Hình ảnh các cậu bé đang buồn → Tích sai vào ô trống.

1. v

Câu nghe: What are they doing? – They’re doing a quiz.

Dịch: Họ đang làm gì? - Họ đang làm bài kiểm tra.

Học sinh tích đúng vào ô trống.

2. x

Câu nghe: Where’s the cake? – It’s on the table

Dịch: Cái bánh ở đâu? – Nó ở trên bàn.

Hình ảnh cái bánh ở dưới bàn → Học sinh tích sai vào ô trống.

3. v

Câu nghe: Is Billy in the classroom? – No, he isn’t. He’s in the playground.

Dịch: Billy có ở trong phòng học không? – Cậu ấy không. Cậu ấy ở trong sân chơi.

Học sinh tích đúng vào ô trống.

PART 2. READING

Look and circle the word. 3 questions (0.75pt)

Look and circle the word. 3 questions (0.75pt)     van  	  bus  	  plane (ảnh 1)
Look and circle the word. 3 questions (0.75pt)     van  	  bus  	  plane (ảnh 2)
 

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: bus

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: bus.

Look and circle the correct word:

Look and circle the word. 3 questions (0.75pt)    bike  	  kite  	  yo-yo (ảnh 1)

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: bike

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: bike.

Look and circle the correct word:

Look and circle the word. 3 questions (0.75pt)    zebra  	  goat  	  fox (ảnh 1)

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: fox

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: fox.

Read and circle. 4 questions (1pt)

Read and circle  (ảnh 1)
Read and circle  (ảnh 2)

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: B. The cat is on the box.

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: B. The cat is on the box..

Look at the picture and choose the correct answer:

Read and circle Where’s Nam? (ảnh 1)

Where’s Nam?

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: A. He’s in the classroom.

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: A. He’s in the classroom..

Look at the picture and choose the correct answer:

How are you? (ảnh 1)

How are you?

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: B. I’m thirsty.

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: B. I’m thirsty..

What’s she doing? (ảnh 1)

What’s she doing?

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: A. She’s drawing a picture.

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: A. She’s drawing a picture..

Read and match. 3 questions (1.5pts)

E.g. Can you see the cow?

E.g. - __c__ 

a. I’m eight.

1. How old are you?

1 - __ 

b. We’re scared.  

2. Where are the shoes?

2 - __

c. No, I can’t.

3. How are you?

3 - __ 

d. They’re under the bed.

💡 Lời giải chi tiết:

Example. c

Can you see the cow? (Bạn có thể nhìn thấy con bò không?)

→ Chọn c. No, I can’t. (Không, tớ không thể.)

1. a

How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)

→ Chọn a. I’m eight. (Tớ 8 tuổi.)

2. d

Where are the shoes? (Đôi giày ở đâu rồi?)

→ Chọn d. They’re under the bed. (Chúng ở dưới giường.)

3. b

How are you? (Các bạn cảm thấy thế nào?)

→ Chọn b. We’re scared. (Chúng tớ thấy sợ.)

PART 3. WRITING

Look and write. 4 questions (1pt)

Example:

loading...

 

 

u n c l e

1.

loading...

p ______ g ________ d

2.

loading...

__ l ____ e

3.

loading...

y ______ r __

4.

loading...

__ u __ b ____ s

💡 Lời giải chi tiết:

E.g. uncle

uncle: chú

1. playground

playground: sân chơi

2. plane

plane: máy bay

3. yogurt

yogurt: sữa chua

4. numbers

numbers: số

Write. 4 questions (1pt)

Is

Let’s

can

are

classroom

 

Where’s your sister? – She’s in the _________.

💡 Lời giải chi tiết:

classroom

Cấu trúc: He’s / She’s + in + nơi chốn.

→ Chọn “classroom”

→ She’s in the classroom. (Cô ấy đang ở trong lớp học.)

Write. 4 questions (1pt)

Is

Let’s

can

are

classroom

 

_________ the cake on the box? – No, it isn’t. It’s in the box.

💡 Lời giải chi tiết:

Is

Cấu trúc: Is + đồ vật (số ít) + vị trí

→ Chọn “Is”

→ Is the cake on the box? (Cái bánh có ở trên cái hộp không?)

Write. 4 questions (1pt)

Is

Let’s

can

are

classroom

 

These _________ my shorts.

💡 Lời giải chi tiết:

are

Cấu trúc: These are + đồ vật (số nhiều)

→ Chọn “are”

→ These are my shorts. (Đây là cái quần đùi của tớ.)

Write. 4 questions (1pt)

Is

Let’s

can

are

classroom

 

_________ draw a plane!

💡 Lời giải chi tiết:

Let’s

Cấu trúc: Let’s + động từ

→ Chọn “Let’s”

→ Let’s draw a plane! (Hãy vẽ một cái máy bay!)

Look at the picture and choose the correct answer:

Order the words. 3 questions (1.5pts)

under / Is / bed? / the / she  _________________________________ (ảnh 1)
under / Is / bed? / the / she
_________________________________

💡 Lời giải chi tiết:

Is she under the bed?

Cấu trúc: Is she / he + vị trí

→ Is she under the bed?

Dịch: Cô ấy đang ở dưới cái giường phải không?

Look at the picture and choose the correct answer:

Order the words. 3 questions (1.5pts)

are / pants. / my / These  _________________________________ (ảnh 1)
are / pants. / my / These
_________________________________
💡 Lời giải chi tiết:

These are my pants.

Cấu trúc: These are + my + đồ vật (số nhiều)

→ These are my pants.

Dịch: Đây là quần dài của tớ.

Order the words. 3 questions (1.5pts)

Let’s / kite! / the / at / look _________________________________ (ảnh 1)
Let’s / kite! / the / at / look
_________________________________
💡 Lời giải chi tiết:

Let’s look at the kite!

Cấu trúc: Let’s + look at + đồ vật

→ Let’s look at the kite!

Dịch: Hãy nhìn cái diều kìa!