🎉 KẾT QUẢ BÀI THI CỦA BẠN
Xem lại các câu hỏi bên dưới để đối chiếu đáp án đúng và đọc giải thích chi tiết.
PART 1. LISTENING
Listen and write. 3 questions (0.75pt)
Example:
p icture | 1.
__ea |
2.
__o-yo | 3.
__able |
Example. p
picture: bức tranh
1. s
sea: biển
2. y
yo-yo: yo-yo
3. t
table: cái bàn
Nội dung bài nghe:
Example. picture
1. sea
2. yo-yo
3. table
Listen and match. 4 questions (1pt)

1 - __
2 - __
3 - __
4 - __
Example. a
Câu nghe: The shirt is under the bed.
Dịch: Cái áo ở bên dưới giường.
→ Nối vào vị trí dưới cái giường.
1. e
Câu nghe: Where’s the pen? – It’s under the table.
Dịch: Cái bút ở đâu? – Nó ở bên dưới cái bàn
Học sinh nối vào vị trí dưới cái bàn.
2. d
Câu nghe: The grapes are on the table.
Dịch: Những quả nho ở trên bàn.
Học sinh nối vào vị trí trên mặt bàn.
3. b
Câu nghe: Is the blanket near the bed? – Yes, it is.
Dịch: Cái chăn có ở trên giường không? – Có, nó ở trên giường.
Học sinh nối vào vị trí trên giường.
4. c
Câu nghe: Where’s my pencil case? - It’s in the box.
Dịch: Cái hộp bút của tớ ở đâu? – Nó ở trong cái hộp.
Học sinh nối vào vị trí trong cái hộp.
Listen and tick (v) or cross (x). 3 questions (1.5pts)

1.
__ | 2.
__ | 3.
__ |
Example 1. v
Câu nghe: How old is she? – She’s thirteen.
Dịch: Cô ấy bao nhiêu tuổi? – Cô ấy mười ba tuổi.
→ Tích đúng vào ô trống.
Example 2. x
Câu nghe: How are you? – We’re happy.
Dịch: Các bạn cảm thấy thế nào? – Chúng tớ thấy vui.
Hình ảnh các cậu bé đang buồn → Tích sai vào ô trống.
1. v
Câu nghe: What are they doing? – They’re doing a quiz.
Dịch: Họ đang làm gì? - Họ đang làm bài kiểm tra.
Học sinh tích đúng vào ô trống.
2. x
Câu nghe: Where’s the cake? – It’s on the table
Dịch: Cái bánh ở đâu? – Nó ở trên bàn.
Hình ảnh cái bánh ở dưới bàn → Học sinh tích sai vào ô trống.
3. v
Câu nghe: Is Billy in the classroom? – No, he isn’t. He’s in the playground.
Dịch: Billy có ở trong phòng học không? – Cậu ấy không. Cậu ấy ở trong sân chơi.
Học sinh tích đúng vào ô trống.
PART 2. READING
Look and circle the word. 3 questions (0.75pt)


Đáp án chính xác: bus
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: bus.
Look and circle the correct word:

Đáp án chính xác: bike
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: bike.
Look and circle the correct word:

Đáp án chính xác: fox
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: fox.
Read and circle. 4 questions (1pt)


Read and circle. 4 questions (1pt)


Đáp án chính xác: B. The cat is on the box.
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: B. The cat is on the box..
Look at the picture and choose the correct answer:

Where’s Nam?

Where’s Nam?
Đáp án chính xác: A. He’s in the classroom.
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: A. He’s in the classroom..
Look at the picture and choose the correct answer:

How are you?

How are you?
Đáp án chính xác: B. I’m thirsty.
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: B. I’m thirsty..

What’s she doing?

What’s she doing?
Đáp án chính xác: A. She’s drawing a picture.
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: A. She’s drawing a picture..
Read and match. 3 questions (1.5pts)
E.g. Can you see the cow? | E.g. - __c__ | a. I’m eight. |
1. How old are you? | 1 - __ | b. We’re scared. |
2. Where are the shoes? | 2 - __ | c. No, I can’t. |
3. How are you? | 3 - __ | d. They’re under the bed. |
Example. c
Can you see the cow? (Bạn có thể nhìn thấy con bò không?)
→ Chọn c. No, I can’t. (Không, tớ không thể.)
1. a
How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
→ Chọn a. I’m eight. (Tớ 8 tuổi.)
2. d
Where are the shoes? (Đôi giày ở đâu rồi?)
→ Chọn d. They’re under the bed. (Chúng ở dưới giường.)
3. b
How are you? (Các bạn cảm thấy thế nào?)
→ Chọn b. We’re scared. (Chúng tớ thấy sợ.)
PART 3. WRITING
Look and write. 4 questions (1pt)
Example:
|
u n c l e |
1.
p ______ g ________ d | 2.
__ l ____ e |
3.
y ______ r __ | 4.
__ u __ b ____ s |
E.g. uncle
uncle: chú
1. playground
playground: sân chơi
2. plane
plane: máy bay
3. yogurt
yogurt: sữa chua
4. numbers
numbers: số
Write. 4 questions (1pt)
Is | Let’s |
| are | classroom |
Where’s your sister? – She’s in the _________.
Where’s your sister? – She’s in the _________.
classroom
Cấu trúc: He’s / She’s + in + nơi chốn.
→ Chọn “classroom”
→ She’s in the classroom. (Cô ấy đang ở trong lớp học.)
Write. 4 questions (1pt)
Is | Let’s |
| are | classroom |
_________ the cake on the box? – No, it isn’t. It’s in the box.
Is
Cấu trúc: Is + đồ vật (số ít) + vị trí
→ Chọn “Is”
→ Is the cake on the box? (Cái bánh có ở trên cái hộp không?)
Write. 4 questions (1pt)
Is | Let’s |
| are | classroom |
These _________ my shorts.
are
Cấu trúc: These are + đồ vật (số nhiều)
→ Chọn “are”
→ These are my shorts. (Đây là cái quần đùi của tớ.)
Write. 4 questions (1pt)
Is | Let’s |
| are | classroom |
_________ draw a plane!
Let’s
Cấu trúc: Let’s + động từ
→ Chọn “Let’s”
→ Let’s draw a plane! (Hãy vẽ một cái máy bay!)
Look at the picture and choose the correct answer:
Order the words. 3 questions (1.5pts)

under / Is / bed? / the / she_________________________________

Is she under the bed?
Cấu trúc: Is she / he + vị trí
→ Is she under the bed?
Dịch: Cô ấy đang ở dưới cái giường phải không?
Look at the picture and choose the correct answer:
Order the words. 3 questions (1.5pts)


These are my pants.
Cấu trúc: These are + my + đồ vật (số nhiều)
→ These are my pants.
Dịch: Đây là quần dài của tớ.
Order the words. 3 questions (1.5pts)


Let’s look at the kite!
Cấu trúc: Let’s + look at + đồ vật
→ Let’s look at the kite!
Dịch: Hãy nhìn cái diều kìa!











