🎓 Lớp 4 📖 Global Success 📌 Unit 0: Starter 🔖 Bài tập cuối tuần

Bài tập cuối tuần Unit 0 Tiếng Anh lớp 4 (có đáp án)

📝 Tổng số: 11 câu hỏi ⏱️ Thời gian thi: 15 phút 🏷️ Mã đề: #259

🎉 KẾT QUẢ BÀI THI CỦA BẠN

0 / 10 Điểm

Xem lại các câu hỏi bên dưới để đối chiếu đáp án đúng và đọc giải thích chi tiết.

Exercise 1. Look and write.

loading...loading...loading...
s w __ m __ i __ gs k __ t __ n __c y __ l __ n __
loading...loading...loading...
s ____ p p __n __ p l __ y __ n __  f __ o t __ a l __r __ a __ i __ g

 

💡 Lời giải chi tiết:
1. swimming
2. skating
3. cycling
4. skipping
5. playing football
6. reading
Exercise 2. Look and circle.
Look and circle.A. Open your books, please! B. Say goodbye, please! (ảnh 1)
💡 Lời giải chi tiết:
1. A
2. A
3. A
4. B

Exercise 3. Circle the correct answers.
Hi, Tom. ________ to see you.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: B. Nice

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: B. Nice.

What ________ they doing? - They’re skipping.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: C. are

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: C. are.

Read ________, please!

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: A. aloud

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: A. aloud.

Read and choose the correct answer:

I am ________, thank you.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: C. fine

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: C. fine.

Exercise 4. Look, read and match.
loading...
1.  __
2.  __
3.  __
💡 Lời giải chi tiết:
1. c
2. a
3. b

Exercise 5. Read and complete.

loading...

Minh: Hello, Lucy. How are you?

Linda: I’m (1) _____, thank you. (2) _____ is Mary.

Minh: Nice to see you, Mary. What are they (3) ______ over there?

Mary: They’re (4) _________.

💡 Lời giải chi tiết:
1. fine
2. This
3. doing
4. swimming

Read and choose the correct answer:

Exercise 6. Make sentences.

your / Close / please / books / , / !

→ ________________________________

💡 Lời giải chi tiết:
Close your books, please!

aloud / Read / please / , / !

→ _________________________
💡 Lời giải chi tiết:
Read aloud, please!

they / What / doing / are / ?

→ _____________________________
💡 Lời giải chi tiết:
What are they doing?