I. PRONUNCIATION
Complete and write the words.
💡 Lời giải chi tiết:
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: bike
bike (n): xe đạp
I. PRONUNCIATION
Complete and write the words.
💡 Lời giải chi tiết:
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: chips
chips (n): khoai tây chiên
I. PRONUNCIATION
Complete and write the words.
💡 Lời giải chi tiết:
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: bell
bell (n): cái chuông
I. PRONUNCIATION
Complete and write the words.
💡 Lời giải chi tiết:
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: goat
goat (n): con dê
I. PRONUNCIATION
Complete and write the words.
💡 Lời giải chi tiết:
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: horse
horse (n): con ngựa
II. VOCABULARY, STRUCTURE AND GRAMMAR
Exercise 1. Look and read. Put a tick (✔) or a cross (⨯) in the box.
💡 Lời giải chi tiết:
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: ⨯
Dịch nghĩa: Đây là một cuốn sách.
II. VOCABULARY, STRUCTURE AND GRAMMAR
Exercise 1. Look and read. Put a tick (✔) or a cross (⨯) in the box.
💡 Lời giải chi tiết:
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: ✔
Dịch nghĩa: Đây là một chiếc mũ.
II. VOCABULARY, STRUCTURE AND GRAMMAR
Exercise 1. Look and read. Put a tick (✔) or a cross (⨯) in the box.
💡 Lời giải chi tiết:
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: ✔
Dịch nghĩa: Đây là một cái cửa.
II. VOCABULARY, STRUCTURE AND GRAMMAR
Exercise 1. Look and read. Put a tick (✔) or a cross (⨯) in the box.
💡 Lời giải chi tiết:
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: ⨯
Dịch nghĩa: Đây là một bạn nữ.
II. VOCABULARY, STRUCTURE AND GRAMMAR
Exercise 1. Look and read. Put a tick (✔) or a cross (⨯) in the box.
💡 Lời giải chi tiết:
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: ✔
Dịch nghĩa: Đây là một con vịt.
Exercise 2. Look and read. Write Yes or No.

Bill is in the dining room.
💡 Lời giải chi tiết:
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: No
Dịch nghĩa: Bill đang ở trong phòng ăn.
Exercise 2. Look and read. Write Yes or No.

💡 Lời giải chi tiết:
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: No
Dịch nghĩa: Ở đó có một chiếc túi màu đỏ.
Exercise 2. Look and read. Write Yes or No.

💡 Lời giải chi tiết:
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: Yes
Dịch nghĩa: Ở đó có một quả bóng.
Exercise 2. Look and read. Write Yes or No.

💡 Lời giải chi tiết:
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: No
Dịch nghĩa: Ở đó có một con mèo.
Exercise 2. Look and read. Write Yes or No.

💡 Lời giải chi tiết:
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: Yes
Dịch nghĩa: Ở đó có một cái bàn.
Exercise 3. Circle the best options.
Ann: Hi, I’m Ann. Sue: ___________
💡 Lời giải chi tiết:
Đáp án chính xác: B. Hi, I’m Sue.
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: B. Hi, I’m Sue..
There is a ___________ in the garden.
💡 Lời giải chi tiết:
Đáp án chính xác: C. dog
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: C. dog.
There is a ___________ in the bedroom.
💡 Lời giải chi tiết:
Đáp án chính xác: A. desk
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: A. desk.
I like ___________ at the street market.
💡 Lời giải chi tiết:
Đáp án chính xác: B. apples
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: B. apples.
💡 Lời giải chi tiết:
Đáp án chính xác: A. head
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: A. head.