🎓 Lớp 1 📖 Global Success 📌 Cuối học kì 1 🔖 Đề cương ôn tập

Đề cương ôn tập cuối kì 1 Tiếng Anh lớp 1 Global Success có đáp án

📝 Tổng số: 20 câu hỏi ⏱️ Thời gian thi: 15 phút 🏷️ Mã đề: #26

🎉 KẾT QUẢ BÀI THI CỦA BẠN

0 / 10 Điểm

Xem lại các câu hỏi bên dưới để đối chiếu đáp án đúng và đọc giải thích chi tiết.

I. PRONUNCIATION 

Complete and write the words.

_ ike	………………..Đáp án đúng: bike (ảnh 1)

_ ike

………………..

💡 Lời giải chi tiết:

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: bike

bike (n): xe đạp

I. PRONUNCIATION 

Complete and write the words.

ch _ ps	………………..Đáp án đúng: chips (ảnh 1)

ch _ ps

………………..

💡 Lời giải chi tiết:

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: chips

chips (n): khoai tây chiên

I. PRONUNCIATION 

Complete and write the words.

b _ ll	………………..Đáp án đúng: bell (ảnh 1)

b _ ll

………………..

💡 Lời giải chi tiết:

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: bell

bell (n): cái chuông

I. PRONUNCIATION 

Complete and write the words.

_ oat	………………..Đáp án đúng: goat (ảnh 1)

_ oat

………………..

💡 Lời giải chi tiết:

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: goat

goat (n): con dê

I. PRONUNCIATION 

Complete and write the words.

_ orse	………………..Đáp án đúng: horse (ảnh 1)

_ orse

………………..

💡 Lời giải chi tiết:

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: horse

horse (n): con ngựa

II. VOCABULARY, STRUCTURE AND GRAMMAR

Exercise 1. Look and read. Put a tick (✔) or a cross (⨯) in the box.

This is a book.
This is a book.  (ảnh 1)

💡 Lời giải chi tiết:

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: ⨯

Dịch nghĩa: Đây là một cuốn sách.

II. VOCABULARY, STRUCTURE AND GRAMMAR

Exercise 1. Look and read. Put a tick (✔) or a cross (⨯) in the box.

This is a hat.
This is a hat.  (ảnh 1)
💡 Lời giải chi tiết:

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: ✔

Dịch nghĩa: Đây là một chiếc mũ.

II. VOCABULARY, STRUCTURE AND GRAMMAR

Exercise 1. Look and read. Put a tick (✔) or a cross (⨯) in the box.

This is a door.
This is a door.  (ảnh 1)
💡 Lời giải chi tiết:

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: ✔

Dịch nghĩa: Đây là một cái cửa.

II. VOCABULARY, STRUCTURE AND GRAMMAR

Exercise 1. Look and read. Put a tick (✔) or a cross (⨯) in the box.

This is a girl.
This is a girl.  (ảnh 1)
💡 Lời giải chi tiết:

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: ⨯

Dịch nghĩa: Đây là một bạn nữ.

II. VOCABULARY, STRUCTURE AND GRAMMAR

Exercise 1. Look and read. Put a tick (✔) or a cross (⨯) in the box.

This is a duck.
This is a duck.  (ảnh 1)
💡 Lời giải chi tiết:

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: ✔

Dịch nghĩa: Đây là một con vịt.

Exercise 2. Look and read. Write Yes or No.

Bill is in the dining room.

💡 Lời giải chi tiết:

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: No

Dịch nghĩa: Bill đang ở trong phòng ăn.

Exercise 2. Look and read. Write Yes or No.

There is a red bag.
💡 Lời giải chi tiết:

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: No

Dịch nghĩa: Ở đó có một chiếc túi màu đỏ.

Exercise 2. Look and read. Write Yes or No.

There is a ball.
💡 Lời giải chi tiết:

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: Yes

Dịch nghĩa: Ở đó có một quả bóng.

Exercise 2. Look and read. Write Yes or No.

There is a cat.
💡 Lời giải chi tiết:

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: No

Dịch nghĩa: Ở đó có một con mèo.

Exercise 2. Look and read. Write Yes or No.

There is a desk.
💡 Lời giải chi tiết:

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: Yes

Dịch nghĩa: Ở đó có một cái bàn.

Exercise 3. Circle the best options.

Ann: Hi, I’m Ann. Sue: ___________ 

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: B. Hi, I’m Sue.

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: B. Hi, I’m Sue..

There is a ___________ in the garden. 

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: C. dog

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: C. dog.

There is a ___________ in the bedroom. 

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: A. desk

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: A. desk.

I like ___________ at the street market. 

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: B. apples

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: B. apples.

Touch your ___________. 

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: A. head

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: A. head.