🎓 Lớp 5 📖 Global Success 📌 Unit 3 🔖 Listening

Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 5 Global Success Unit 3 Listening (có đáp án)

📝 Tổng số: 20 câu hỏi ⏱️ Thời gian thi: 15 phút 🏷️ Mã đề: #385

🎉 KẾT QUẢ BÀI THI CỦA BẠN

0 / 10 Điểm

Xem lại các câu hỏi bên dưới để đối chiếu đáp án đúng và đọc giải thích chi tiết.

Listen and choose the correct answer.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác:

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: .

Listen and choose the correct answer.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác:

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: .

Listen and choose the correct answer.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác:

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: .

Listen and choose the correct answer.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác:

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: .

Listen and choose the correct answer.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác:

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: .

Listen and choose the correct answer.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác:

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: .

Listen and choose the correct answer.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác:

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: .

Listen and choose the correct answer.

Listen and choose the correct answer. (ảnh 1)

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: The boy A

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: The boy A.

Listen and choose the correct answer.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác:

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: .

Listen and choose the correct answer.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác:

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: .

Question 11-15. Listen and choose True or False.

The friend is from China.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: True

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: True.

Listen and choose the correct answer:

The teacher is Malaysian.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: False

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: False.

Listen and choose the correct answer:

The new student has long brown hair.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: False

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: False.

Listen and choose the correct answer:

The new student is clever.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: True

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: True.

Listen and choose the correct answer:

The new friend is a fan of football.

The new friend is a fan of football.  (ảnh 1)

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: True

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: True.

Questions 16-20. Listen and choose the correct answer.

Her name

Yuki

Her nationality

(16)..............

Her appearance

(What does she look like?)

has (17).............. black hair and big round eyes

Her personality

(What’s she like?)

(18)..............

She likes playing sports like badminton and (19)...............

clever

She’s good at (20)..............

(16)..............

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: Japanese

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: Japanese.

Questions 16-20. Listen and choose the correct answer.

Her name

Yuki

Her nationality

(16)..............

Her appearance

(What does she look like?)

has (17).............. black hair and big round eyes

Her personality

(What’s she like?)

(18)..............

She likes playing sports like badminton and (19)...............

clever

She’s good at (20)..............

has (17).............. black hair and big round eyes
💡 Lời giải chi tiết:

Hướng dẫn giải

Đáp án đúng: B

Thông tin bảng: “Her appearance” (Ngoại hình của cô ấy) → Yuki trông như thế nào?

Thông tin nghe: She has short black hair and big round eyes.

Dịch nghĩa: Cô ấy có mái tóc đen ngắn và đôi mắt to tròn.

" Đáp án đúng là B.

Questions 16-20. Listen and choose the correct answer.

Her name

Yuki

Her nationality

(16)..............

Her appearance

(What does she look like?)

has (17).............. black hair and big round eyes

Her personality

(What’s she like?)

(18)..............

She likes playing sports like badminton and (19)...............

clever

She’s good at (20)..............

(18)..............
💡 Lời giải chi tiết:

Hướng dẫn giải

Đáp án đúng: A

Thông tin bảng: “Her personality” (Tính cách của cô ấy) → Yuki có tính cách như nào?

" Đáp án đúng là A, dựa trên thông tin nghe “Yuki is an active girl” (Yuki là một cô gái năng động).

Questions 16-20. Listen and choose the correct answer.

Her name

Yuki

Her nationality

(16)..............

Her appearance

(What does she look like?)

has (17).............. black hair and big round eyes

Her personality

(What’s she like?)

(18)..............

She likes playing sports like badminton and (19)...............

clever

She’s good at (20)..............

She likes playing sports like badminton and (19)...............
💡 Lời giải chi tiết:

Hướng dẫn giải

Đáp án đúng: C

Thông tin nghe: “At school, she likes playing sports like badminton and basketball with her friends.”

Dịch nghĩa: Ở trường, cô ấy thích chơi các môn thể thao như cầu lông và bóng rổ với bạn bè.

" Đáp án đúng là C.

Questions 16-20. Listen and choose the correct answer.

Her name

Yuki

Her nationality

(16)..............

Her appearance

(What does she look like?)

has (17).............. black hair and big round eyes

Her personality

(What’s she like?)

(18)..............

She likes playing sports like badminton and (19)...............

clever

She’s good at (20)..............

She’s good at (20)..............
💡 Lời giải chi tiết:

Hướng dẫn giải

Đáp án đúng: C

Thông tin nghe: “She is very clever, too. She can solve difficult Math problems”

Dịch nghĩa: Bạn ấy cũng rất thông minh nữa. Yuki có thể giải được những bài toán khó).

" Yuki giỏi Toán.

" Đáp án đúng là C.

 

Audio script:

I have a new friend. She is Yuki, and she is Japanese. She's in Grade 5. She has short black hair and big round eyes.

Yuki is an active girl. At school, she likes playing sports, like badminton and basketball, with her friends. She's very clever, too. She can solve difficult math problems. Her teachers always say she learns new things very quickly. Everyone loves Yuki.

Dịch nghĩa:

Mình có một người bạn mới. Bạn ấy là Yuki và là người Nhật Bản. Bạn ấy học lớp 5. Yuki có mái tóc đen ngắn và đôi mắt to tròn.

Yuki là một cô bé năng động. Ở trường, bạn ấy thích chơi các môn thể thao như cầu lông và bóng rổ cùng với bạn bè. Bạn ấy cũng rất thông minh nữa. Yuki có thể giải được những bài toán khó. Các thầy cô giáo luôn nói rằng bạn ấy tiếp thu những điều mới rất nhanh. Mọi người ai cũng yêu quý Yuki.