🎉 KẾT QUẢ BÀI THI CỦA BẠN
Xem lại các câu hỏi bên dưới để đối chiếu đáp án đúng và đọc giải thích chi tiết.
SECTION A – LISTENING (4 points)
Listen and number the picture. There is one example (0). You only listen ONCE.

1. A
Thông tin: Suddenly, a big lion caught the little mouse in his huge paw. He wanted to eat her.
Dịch nghĩa: Đột nhiên, một con sư tử lớn tóm lấy chuột nhắt bằng bàn chân khổng lồ của mình. Nó muốn ăn thịt chú chuột.
→ Chọn A là bức tranh chú chuột bị sư tử bắt.
2. C
Thông tin: The mouse cried, “Please let me go! Someday I will help you.” The lion laughed, but he was kind and let the mouse go.
Dịch nghĩa: Chuột nhắt khóc lóc: “Xin hãy tha cho tôi! Một ngày nào đó tôi sẽ giúp ông.” Sư tử bật cười, nhưng nó tốt bụng nên đã thả chuột đi.
→ Chọn C là bức tranh chuột xin sư tử tha.
3. D
Thông tin: A few days later, the lion was caught in a hunter's net. He could not get out and roared loudly.
Dịch nghĩa:Vài ngày sau, sư tử bị mắc kẹt trong lưới của thợ săn. Nó không thể thoát ra và gầm lên rất to.
→ Chọn D là bức tranh sư tử bị bắt trong lưới.
4. B
Thông tin: The little mouse heard the lion. She ran to help him and used her small teeth to chew the ropes of the net.
Dịch nghĩa: Chuột nhắt nghe thấy tiếng sư tử. Chú chạy đến giúp sư tử và dùng hàm răng nhỏ bé của mình để cắn đứt những sợi dây lưới.
→ Chọn B là bức tranh chuột cắn lưới giúp sư tử.
5. F
Thông tin: Soon, the lion was free. He thanked the little mouse, and from that day on, they became best friends.
Dịch nghĩa: Chẳng bao lâu, sư tử đã được tự do. Nó cảm ơn chuột nhắt, và kể từ ngày đó, chúng trở thành những người bạn thân thiết nhất.
→ Chọn F là bức tranh chuột và sư tử trở thành bạn bè.
Audio script:
*Lưu ý: Nội dung bài nghe được phục dựng dựa trên đề thi và đáp án, không phải nội dung thi chính thức.
Once upon a time, there was a little mouse. She was playing happily with a yellow flower in the forest.
Suddenly, a big lion caught the little mouse in his huge paw. He wanted to eat her.
The mouse cried, “Please let me go! Someday I will help you.” The lion laughed, but he was kind and let the mouse go.
A few days later, the lion was caught in a hunter's net. He could not get out and roared loudly.
The little mouse heard the lion. She ran to help him and used her small teeth to chew the ropes of the net.
Soon, the lion was free. He thanked the little mouse, and from that day on, they became best friends.
Dịch bài nghe:
Ngày xửa ngày xưa, có một chú chuột nhắt. Chú đang chơi đùa vui vẻ với một bông hoa màu vàng trong rừng.
Đột nhiên, một con sư tử lớn tóm lấy chuột nhắt bằng bàn chân khổng lồ của mình. Nó muốn ăn thịt chú chuột.
Chuột nhắt khóc lóc: “Xin hãy tha cho tôi! Một ngày nào đó tôi sẽ giúp ông.” Sư tử bật cười, nhưng nó tốt bụng nên đã thả chuột đi.
Vài ngày sau, sư tử bị mắc kẹt trong lưới của thợ săn. Nó không thể thoát ra và gầm lên rất to.
Chuột nhắt nghe thấy tiếng sư tử. Chú chạy đến giúp sư tử và dùng hàm răng nhỏ bé của mình để cắn đứt những sợi dây lưới.
Chẳng bao lâu, sư tử đã được tự do. Nó cảm ơn chuột nhắt, và kể từ ngày đó, chúng trở thành những người bạn thân thiết nhất.
SECTION B: PHONETICS (2 points)
Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others.
SECTION B: PHONETICS (2 points)
Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others.
Đáp án chính xác: how
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: how.
Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others.
Đáp án chính xác: character
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: character.
Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others.
Đáp án chính xác: listens
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: listens.
Find the word with the STRESS pattern different from that of the other three words in each question.
Find the word with the STRESS pattern different from that of the other three words in each question.
Đáp án chính xác: above
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: above.
Find the word with the STRESS pattern different from that of the other three words in each question.
Find the word with the STRESS pattern different from that of the other three words in each question.
Đáp án chính xác: November
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: November.
SECTION C: VOCABULARY AND GRAMMAR (4,4 points)
Complete the missing words in each following sentences.
My doctor wanted to know my h _ _ _ _ _ and weight.
height
Danh từ cần điền bắt đầu bằng chữ “h”, đi kèm với từ “weight” (cân nặng) và “doctor” (bác sĩ). Cụm từ cố định thường gặp khi đi khám sức khỏe là “height and weight” (chiều cao và cân nặng).
→ My doctor wanted to know my height and weight.
Dịch nghĩa: Bác sĩ của tôi muốn biết chiều cao và cân nặng của tôi.
Read and choose the correct answer:
She doesn’t eat meat or fish. She is a v _ _ _ _ _ _ _ _ _.
vegetarian
Ngữ cảnh vế trước giải thích “doesn’t eat meat or fish” (không ăn thịt hay cá). Từ vựng chỉ một người có chế độ ăn như vậy, bắt đầu bằng chữ “v” và khớp với số lượng ô trống là vegetarian (người ăn chay).
→ She doesn’t eat meat or fish. She is a vegetarian.
Dịch nghĩa: Cô ấy không ăn thịt hay cá. Cô ấy là một người ăn chay.
Read and choose the correct answer:
The crow in the story “The Fox and the Crow” sang b _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _.
beautifully
Đứng sau động từ thường “sang” (quá khứ của sing - hát), ta cần một trạng từ (adverb) để bổ nghĩa. Dựa vào chữ cái đầu “b” và số lượng khoảng trống rất dài, từ vựng phù hợp nhất được học trong chương trình là beautifully.
→ The crow in the story “The Fox and the Crow” sang beautifully.
Dịch nghĩa: Con quạ trong câu chuyện “Con cáo và con quạ” đã cất tiếng hát rất hay.
Choose the best answer to complete each sentence.
The Smiths never go out in the evening, _______?
Choose the best answer to complete each sentence.
The Smiths never go out in the evening, _______?
Đáp án chính xác: do they
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: do they.
Read and choose the correct answer:
_______ is the weather like in autumn? It’s _______.
Đáp án chính xác: What – cloudy
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: What – cloudy.
Read and choose the correct answer:
The Great Wall of China is the world’s _______ structure
Đáp án chính xác: longest
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: longest.
Read and choose the correct answer:
“Thanks for giving me good advice.” – “_______”
Đáp án chính xác: You’re welcome.
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: You’re welcome..
Write the correct tense or form of the verbs in brackets.
The man showed us how (get) _______ to the bus stop yesterday.
to get
Ta có cấu trúc kết hợp giữa từ để hỏi và động từ nguyên thể có “to”: how to + V-nguyên thể (cách để làm việc gì đó).
Ở đây là “how to get to” (cách đi đến...).
Lưu ý: Mặc dù câu có dấu hiệu quá khứ “yesterday”, nhưng động từ chính “showed” đã được chia ở quá khứ rồi, khoảng trống ở đây là tân ngữ bổ nghĩa cho nó nên chỉ phụ thuộc vào cấu trúc “how to”.
→ The man showed us how to get to the bus stop yesterday.
Dịch nghĩa: Người đàn ông đã chỉ cho chúng tôi cách đi đến điểm dừng xe buýt vào ngày hôm qua.
Read and choose the correct answer:
He (always, make) __________ a lot of noise in the class. It’s so annoying!
is always making
Câu có trạng từ “always”, nhưng vế sau lại có một lời cảm thán thể hiện sự bực mình, phàn nàn: “It’s so annoying!” (Thật quá phiền phức!). Theo quy tắc ngữ pháp, để diễn tả một thói quen xấu lặp đi lặp lại gây khó chịu cho người khác, ta dùng thì Hiện tại tiếp diễn kết hợp với trạng từ “always”: S + am/is/are + always + V-ing.
→ He is always making a lot of noise in the class. It’s so annoying!
Dịch nghĩa: Cậu ta lúc nào cũng làm ồn trong lớp học. Thật quá phiền phức!
Example: The name of the zoo Tom visited on Saturday?
Green Park Zoo
Which animal does Tom’s cousin like?
monkeys
Which animal does Tom’s cousin like? ____________ (Anh/em họ của Tom thích con vật nào? ____________)
Thông tin:
Lucy: Which animals does your cousin like best?
Tom: He likes monkeys. He thinks they're really funny.
Dịch nghĩa:
Lucy: Anh/em họ của bạn thích con vật nào nhất?
Tom: Cậu ấy thích khỉ. Cậu ấy nghĩ chúng rất buồn cười/ngộ nghĩnh.
Điền monkeys.
Example: The name of the zoo Tom visited on Saturday?
Green Park Zoo
9.00 / 9 o’clock / 9 a.m / 9 in the morning
What time did Tom arrive at the zoo? ____________ (Tom đã đến sở thú lúc mấy giờ? ____________)
Thông tin:
Tom: We arrived at 9 o'clock in the morning, so we had lots of time to see everything.
Dịch nghĩa:
Tom: Bọn mình đến lúc 9 giờ sáng, vì vậy bọn mình có rất nhiều thời gian để xem mọi thứ.
Điền 9 o'clock.
Example: The name of the zoo Tom visited on Saturday?
Green Park Zoo
sandwiches
What did Tom eat for lunch at the zoo café? ____________ and orange juice (Tom đã ăn gì cho bữa trưa tại quán cà phê sở thú? ____________ và nước cam)
Thông tin:
Tom: Yes. We went to the zoo café. I had sandwiches and orange juice.
Dịch nghĩa:
Tom: Có. Bọn mình đã đến quán cà phê sở thú. Mình đã ăn bánh mì kẹp và uống nước cam.
Điền sandwiches.
Example: The name of the zoo Tom visited on Saturday?
Green Park Zoo
Shambles
Where does Tom’s grandmother live? ____________ Street (Bà của Tom sống ở đâu? Đường ____________)
Thông tin:
Tom: Yes, we visited my grandmother. She lives in Shambles Street.
Lucy: Can you spell that?
Tom: Yes. S-H-A-M-B-L-E-S.
Dịch nghĩa:
Tom: Có, bọn mình đã đến thăm bà của mình. Bà sống ở phố Shambles.
Lucy: Bạn có thể đánh vần tên đó không?
Tom: Được. S-H-A-M-B-L-E-S.
Điền Shambles.
Example: The name of the zoo Tom visited on Saturday?
Green Park Zoo
Secret Island
What is the book that Lucy read called? The ____________ (Cuốn sách mà Lucy đã đọc có tên là gì? The ____________)
Thông tin:
Lucy: Yes. I finished a book called The Secret Island.
Dịch nghĩa:
Lucy: Có. Mình vừa đọc xong một cuốn sách có tên là Hòn đảo bí mật (The Secret Island).
Điền Secret Island.
Audio script:
*Lưu ý: Nội dung bài nghe được phục dựng dựa trên đề thi và đáp án, không phải nội dung thi chính thức.
Lucy: Hi Tom! Did you have a good weekend?
Tom: Yes! I went to Green Park Zoo on Saturday with my cousin.
Lucy: That sounds fun. What animals did you see?
Tom: We saw lions, elephants, giraffes and lots of monkeys.
Lucy: Which animals does your cousin like best?
Tom: He likes monkeys. He thinks they're really funny.
Lucy: What time did you get to the zoo?
Tom: We arrived at 9 o'clock in the morning, so we had lots of time to see everything.
Lucy: Great! Did you have lunch there?
Tom: Yes. We went to the zoo café. I had sandwiches and orange juice.
Lucy: Nice! Did you visit anyone after that?
Tom: Yes, we visited my grandmother. She lives in Shambles Street.
Lucy: Can you spell that?
Tom: Yes. S-H-A-M-B-L-E-S.
Lucy: Thanks. Did you read any books this weekend?
Tom: No, but you did, didn't you?
Lucy: Yes. I finished a book called The Secret Island.
Tom: Was it good?
Lucy: Yes, I really enjoyed it.
Dịch bài nghe:
Lucy: Chào Tom! Cuối tuần của bạn có vui không?
Tom: Có chứ! Mình đã đến Sở thú Green Park vào thứ Bảy cùng với anh/em họ của mình.
Lucy: Nghe vui đấy. Các bạn đã xem những con vật nào?
Tom: Bọn mình đã xem sư tử, voi, hươu cao cổ và rất nhiều khỉ.
Lucy: Anh/em họ của bạn thích con vật nào nhất?
Tom: Cậu ấy thích khỉ. Cậu ấy nghĩ chúng rất buồn cười.
Lucy: Các bạn đến sở thú lúc mấy giờ?
Tom: Bọn mình đến lúc 9 giờ sáng, vì vậy bọn mình có rất nhiều thời gian để xem mọi thứ.
Lucy: Tuyệt quá! Các bạn có ăn trưa ở đó không?
Tom: Có. Bọn mình đã đến quán cà phê sở thú. Mình ăn bánh mì kẹp và uống nước cam.
Lucy: Hay quá! Sau đó các bạn có đi thăm ai không?
Tom: Có, bọn mình đã đến thăm bà của mình. Bà sống ở phố Shambles.
Lucy: Bạn có thể đánh vần nó không?
Tom: Được. S-H-A-M-B-L-E-S.
Lucy: Cảm ơn nhé. Cuối tuần này bạn có đọc cuốn sách nào không?
Tom: Không, nhưng bạn thì có, đúng không?
Lucy: Có. Mình vừa đọc xong một cuốn sách có tên là Hòn đảo bí mật (The Secret Island).
Tom: Sách có hay không?
Lucy: Có, mình thực sự rất thích nó.