🎓 Lớp 6 📖 Global Success 📌 Thi vào lớp 6 🔖 trường THCS Vũ Duệ (Phú Thọ) - Năm học 2026-2027

Đề minh họa vào lớp 6 Tiếng Anh trường THCS Vũ Duệ (Phú Thọ) năm 2026-2027 có đáp án

📝 Tổng số: 20 câu hỏi ⏱️ Thời gian thi: 15 phút 🏷️ Mã đề: #435

🎉 KẾT QUẢ BÀI THI CỦA BẠN

0 / 10 Điểm

Xem lại các câu hỏi bên dưới để đối chiếu đáp án đúng và đọc giải thích chi tiết.

Hãy nghe và chọn câu trả lời đúng A, B, hoặc C. Bạn sẽ nghe 2 lần. (1 điểm)

 

Who is the book about?

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: Alice

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: Alice.

Hãy nghe và chọn câu trả lời đúng A, B, hoặc C. Bạn sẽ nghe 2 lần. (1 điểm)

How is Alice?

💡 Lời giải chi tiết:

How is Alice? (Alice là người như thế nào?)

A. She is funny: Cô ấy vui tính

B. She is noisy: Cô ấy ồn ào

C. She is quiet: Cô ấy trầm tính

Thông tin: She is funny.

Dịch nghĩa: Cô ấy vui tính.

Chọn A.

Hãy nghe và chọn câu trả lời đúng A, B, hoặc C. Bạn sẽ nghe 2 lần. (1 điểm)

What does she like doing?

💡 Lời giải chi tiết:

What does she like doing? (Cô ấy thích làm gì?)

A. She likes drawing pictures: Cô ấy thích vẽ tranh

B. She likes reading books: Cô ấy thích đọc sách

C. She likes playing with dolls: Cô ấy thích chơi với búp bê

Thông tin: She loves reading books...

Dịch nghĩa: Cô ấy rất thích đọc sách...

Chọn B.

Hãy nghe và chọn câu trả lời đúng A, B, hoặc C. Bạn sẽ nghe 2 lần. (1 điểm)

Who does she meet later?

💡 Lời giải chi tiết:

Who does she meet later? (Sau này cô ấy gặp ai?)

A. A kind boy: Một chàng trai tốt bụng

B. A bad boy: Một chàng trai tồi

C. A playful boy: Một chàng trai tinh nghịch

Thông tin: Later she meets a kind boy named Daniel.

Dịch nghĩa: Sau này cô ấy gặp một chàng trai tốt bụng tên là Daniel.

Chọn A.

Audio script:

I read a book called Alice. I think it's about a girl named Alice, her parents and her friends. She is funny. She loves reading books and often just likes the characters from her books. Alice's parents want her to just study at home. When Alice grows up. She decides to get a new hair cut to make her look better. Later she meets a kind boy named Daniel. We see how he helps Alice. At the end of the book, she is happy and friendly.

Dịch bài nghe:

Tôi đã đọc một cuốn sách có tựa đề là Alice. Tôi nghĩ nó kể về một cô gái tên là Alice, bố mẹ và những người bạn của cô ấy. Cô ấy rất vui tính. Cô ấy thích đọc sách và thường chỉ thích các nhân vật trong những cuốn sách của mình. Bố mẹ Alice chỉ muốn cô ấy học ở nhà. Khi Alice lớn lên, cô ấy quyết định cắt một kiểu tóc mới để trông xinh đẹp hơn. Sau này, cô ấy gặp một chàng trai tốt bụng tên là Daniel. Chúng ta sẽ thấy cách cậu ấy giúp đỡ Alice như thế nào. Ở phần cuối của cuốn sách, cô ấy trở nên vui vẻ và thân thiện.

Listen and choose the correct answer:

Hãy nghe cuộc hội thoại và xác định những câu dưới đây là ĐÚNG (True) hoặc SAI (False). Bạn sẽ nghe cuộc hội thoại 2 lần. (1 điểm)

Jem is Hannah's brother.

💡 Lời giải chi tiết:

True

Jem is Hannah's brother. (Jem là anh/em trai của Hannah.)

Thông tin: Hannah: That? Er, that’s my brother, Jem.

Dịch nghĩa: Hannah: Người đó hả? Ờ, đó là anh/em trai tớ, Jem.

Listen and choose the correct answer:

Hãy nghe cuộc hội thoại và xác định những câu dưới đây là ĐÚNG (True) hoặc SAI (False). Bạn sẽ nghe cuộc hội thoại 2 lần. (1 điểm)

Lucy has long, black hair.
💡 Lời giải chi tiết:

False

Lucy has long, black hair. (Lucy có mái tóc đen, dài.)

Thông tin: Hannah: Yes, and that’s his girlfriend Lucy. The pretty girl with the long, brown hair.

Dịch nghĩa: Hannah: Đúng vậy, và đó là bạn gái cậu ấy, Lucy. Cô gái xinh xắn có mái tóc nâu, dài.

→ Tóc của Lucy màu nâu - brown, không phải màu đen - black

Listen and choose the correct answer:

Hãy nghe cuộc hội thoại và xác định những câu dưới đây là ĐÚNG (True) hoặc SAI (False). Bạn sẽ nghe cuộc hội thoại 2 lần. (1 điểm)

Hannah has two brothers.
💡 Lời giải chi tiết:

True

Hannah has two brothers. (Hannah có hai người anh/em trai.)

Thông tin: Hannah: No, I’ve got two brothers. Jem and Alex.

Dịch nghĩa: Hannah: Không, tớ có hai người anh/em trai cơ. Jem và Alex.

Listen and choose the correct answer:

Hãy nghe cuộc hội thoại và xác định những câu dưới đây là ĐÚNG (True) hoặc SAI (False). Bạn sẽ nghe cuộc hội thoại 2 lần. (1 điểm)

Alex and Jem are both 50.
💡 Lời giải chi tiết:

False

Alex and Jem are both 50. (Cả Alex và Jem đều 50 tuổi.)

Thông tin: Hannah: Alex and Jem are twins, they’re both 15.

Dịch nghĩa: Hannah: Alex và Jem là anh em sinh đôi, cả hai đều 15 tuổi.

→ Họ 15 tuổi, không phải 50 tuổi. Đây là bẫy phát âm đuôi -teen và -ty rất phổ biến trong các bài thi nghe

Audio script:

Aurelia: Who’s that boy over there, Hannah?

Hannah: That? Er, that’s my brother, Jem.

Aurelia: Your brother?

Hannah: Yes, and that’s his girlfriend Lucy. The pretty girl with the long, brown hair.

Aurelia: Oh right. So, you’ve got a brother?

Hannah: No, I’ve got two brothers. Jem and Alex.

Aurelia: Really? ... and ... how old is Alex?

Hannah: Alex and Jem are twins, they’re both 15.

Aurelia: 15, mmm ... and does Alex look like Jem?

Hannah: They’re exactly the same! They’re both tall and thin. They’ve both got short brown hair, green eyes and big ears!

Aurelia: They’re not big, I think they’re cute. And ... has Alex got a girlfriend?

Dịch bài nghe:

Aurelia: Cậu con trai đằng kia là ai vậy, Hannah?

Hannah: Người đó hả? Ờ, đó là anh/em trai tớ, Jem.

Aurelia: Anh/em trai cậu á?

Hannah: Ừ, và đó là bạn gái cậu ấy, Lucy. Cô gái xinh xắn có mái tóc nâu, dài đó.

Aurelia: Ồ ra vậy. Vậy là cậu có một anh/em trai à?

Hannah: Không, tớ có hai người anh/em trai cơ. Jem và Alex.

Aurelia: Thật á? ... và ... Alex bao nhiêu tuổi rồi?

Hannah: Alex và Jem là anh em sinh đôi, cả hai đều 15 tuổi.

Aurelia: 15 tuổi, ừm ... và Alex trông có giống Jem không?

Hannah: Bọn họ giống hệt nhau! Cả hai đều cao và gầy. Cả hai đều có mái tóc ngắn màu nâu, đôi mắt xanh lá cây và đôi tai to!

Aurelia: Tai họ không to đâu, tớ nghĩ trông họ rất dễ thương. Và ... Alex đã có bạn gái chưa nhỉ?

Read and choose the correct answer:

Khoanh tròn một phương án A, B, C hoặc D ứng với từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại. (1,0 điểm)

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: bread

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: bread.

Read and choose the correct answer:

Khoanh tròn một phương án A, B, C hoặc D ứng với từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: cats

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: cats.

Read and choose the correct answer:

Khoanh tròn một phương án A, B, C hoặc D ứng với từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: played

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: played.

Read and choose the correct answer:

Khoanh tròn một phương án A, B, C hoặc D ứng với từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: machine

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: machine.

Read and choose the correct answer:

Khoanh tròn một phương án đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành các câu sau. (3.0 điểm)

There ________ some milk in the bottle.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: is

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: is.

Read and choose the correct answer:

We usually have Math ________ Monday morning.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: on

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: on.

Read and choose the correct answer:

My brother prefers ________ weather because he enjoys swimming.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: hot

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: hot.

Read and choose the correct answer:

________ apple on the table is fresh.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: The

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: The.

Read and choose the correct answer:

Sarah and ________ are preparing for the school event.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: I

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: I.

What does this sign say?
What does this sign say?  (ảnh 1)

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: You can't smoke here.

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: You can't smoke here..

Look! The children ________ happily in the playground.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: are playing

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: are playing.

Read and choose the correct answer:

We usually have dinner at ________ in the evening.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: half past six

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: half past six.