🎓 Lớp 6 📖 Global Success 📌 Thi vào lớp 6 🔖 THCS Nguyễn Tri Phương (Huế) - Năm học 2025-2026

Đề thi tuyển sinh vào lớp 6 Tiếng Anh năm 2025-2026 THCS Nguyễn Tri Phương (Huế) có đáp án

📝 Tổng số: 20 câu hỏi ⏱️ Thời gian thi: 15 phút 🏷️ Mã đề: #440

🎉 KẾT QUẢ BÀI THI CỦA BẠN

0 / 10 Điểm

Xem lại các câu hỏi bên dưới để đối chiếu đáp án đúng và đọc giải thích chi tiết.

Đọc đoạn văn sau và chọn phương án trả lời đúng nhất cho mỗi câu hỏi (từ câu 1 đến câu 5).

Hi, my name's Andy. I love football. I am a great fan of Manchester United. I usually collect many pictures of my favourite football players. I really like their red shoes, but I can't buy them because they are expensive. Moreover, I am interested in cars. I'm crazy about driving cars and I also enjoy fixing them. When I was ten, I had many toy cars. Jackie, my best friend, had the same interest as me. We often played with toy cars after school. I sometimes repaired the ones Jackie broke. I also helped my dad fix his car. I wanted to become a mechanic and open up my own shop. My wish comes true now. My parents are happy that I have the job I really love. Besides, it's happier that Jackie and I plan to run the car shop together. I hope that we'll be successful in the future.

- mechanic: thợ máy, thợ cơ khí

What does Andy mean when he says "I'm crazy about driving"?

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: He loves driving.

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: He loves driving..

Đọc đoạn văn sau và chọn phương án trả lời đúng nhất cho mỗi câu hỏi (từ câu 1 đến câu 5).

Hi, my name's Andy. I love football. I am a great fan of Manchester United. I usually collect many pictures of my favourite football players. I really like their red shoes, but I can't buy them because they are expensive. Moreover, I am interested in cars. I'm crazy about driving cars and I also enjoy fixing them. When I was ten, I had many toy cars. Jackie, my best friend, had the same interest as me. We often played with toy cars after school. I sometimes repaired the ones Jackie broke. I also helped my dad fix his car. I wanted to become a mechanic and open up my own shop. My wish comes true now. My parents are happy that I have the job I really love. Besides, it's happier that Jackie and I plan to run the car shop together. I hope that we'll be successful in the future.

- mechanic: thợ máy, thợ cơ khí

Who shared the hobby with Andy?
💡 Lời giải chi tiết:

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Ai là người có cùng sở thích với Andy?

A. His friend: Bạn của cậu ấy.

B. His dad: Bố của cậu ấy.

C. His parents: Bố mẹ của cậu ấy.

D. No one: Không ai cả.

Thông tin: When I was ten. I had many toy cars. Jackie, my best friend, had the same interest as me.

Dịch nghĩa: Khi tôi mười tuổi, tôi có rất nhiều ô tô đồ chơi. Jackie, bạn thân nhất của tôi, cũng có cùng sở thích với tôi.

Đọc đoạn văn sau và chọn phương án trả lời đúng nhất cho mỗi câu hỏi (từ câu 1 đến câu 5).

Hi, my name's Andy. I love football. I am a great fan of Manchester United. I usually collect many pictures of my favourite football players. I really like their red shoes, but I can't buy them because they are expensive. Moreover, I am interested in cars. I'm crazy about driving cars and I also enjoy fixing them. When I was ten, I had many toy cars. Jackie, my best friend, had the same interest as me. We often played with toy cars after school. I sometimes repaired the ones Jackie broke. I also helped my dad fix his car. I wanted to become a mechanic and open up my own shop. My wish comes true now. My parents are happy that I have the job I really love. Besides, it's happier that Jackie and I plan to run the car shop together. I hope that we'll be successful in the future.

- mechanic: thợ máy, thợ cơ khí

What did Jackie break?
💡 Lời giải chi tiết:

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Jackie đã làm hỏng cái gì?

A. The picture of football players: Bức ảnh của các cầu thủ bóng đá.

B. The car of Andy's father: Chiếc xe hơi của bố Andy.

C. Some of Andy's toy cars: Một vài chiếc xe đồ chơi của Andy.

D. The red shoes of football players: Đôi giày đỏ của các cầu thủ bóng đá.

Thông tin: We often played with toy cars after school. I sometimes repaired the ones Jackie broke.

Dịch nghĩa: Chúng tôi thường chơi ô tô đồ chơi sau giờ học. Thỉnh thoảng tôi sửa lại những chiếc xe bị Jackie làm hỏng.

→ Từ "the ones" ở đây thay thế cho "toy cars" ở câu trước

Đọc đoạn văn sau và chọn phương án trả lời đúng nhất cho mỗi câu hỏi (từ câu 1 đến câu 5).

Hi, my name's Andy. I love football. I am a great fan of Manchester United. I usually collect many pictures of my favourite football players. I really like their red shoes, but I can't buy them because they are expensive. Moreover, I am interested in cars. I'm crazy about driving cars and I also enjoy fixing them. When I was ten, I had many toy cars. Jackie, my best friend, had the same interest as me. We often played with toy cars after school. I sometimes repaired the ones Jackie broke. I also helped my dad fix his car. I wanted to become a mechanic and open up my own shop. My wish comes true now. My parents are happy that I have the job I really love. Besides, it's happier that Jackie and I plan to run the car shop together. I hope that we'll be successful in the future.

- mechanic: thợ máy, thợ cơ khí

Which of the following statements is NOT TRUE?
💡 Lời giải chi tiết:

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Khẳng định nào sau đây là KHÔNG ĐÚNG?

A. Andy is a big football fan: Andy là một người hâm mộ bóng đá cuồng nhiệt.

B. Andy makes his parents pleased: Andy làm cho bố mẹ cậu ấy vui lòng.

C. Andy wishes a bright future: Andy mong ước một tương lai tươi sáng.

D. Andy has only one hobby: Andy chỉ có duy nhất một sở thích.

Thông tin:

- A đúng vì đầu bài có câu: "I am a great fan of Manchester United."

- B đúng vì bài có câu: "My parents are happy that I have the job I really love."

- C đúng vì bài có câu: "I hope that we'll be successful in the future."

- D SAI vì trong bài, Andy có ít nhất 2 sở thích là bóng đá ("I love football") và xe hơi ("Moreover, I am interested in cars").

Đọc đoạn văn sau và chọn phương án trả lời đúng nhất cho mỗi câu hỏi (từ câu 1 đến câu 5).

Hi, my name's Andy. I love football. I am a great fan of Manchester United. I usually collect many pictures of my favourite football players. I really like their red shoes, but I can't buy them because they are expensive. Moreover, I am interested in cars. I'm crazy about driving cars and I also enjoy fixing them. When I was ten, I had many toy cars. Jackie, my best friend, had the same interest as me. We often played with toy cars after school. I sometimes repaired the ones Jackie broke. I also helped my dad fix his car. I wanted to become a mechanic and open up my own shop. My wish comes true now. My parents are happy that I have the job I really love. Besides, it's happier that Jackie and I plan to run the car shop together. I hope that we'll be successful in the future.

- mechanic: thợ máy, thợ cơ khí

What is Andy's plan in the future?
💡 Lời giải chi tiết:

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Kế hoạch trong tương lai của Andy là gì?

A. He is going to run the car shop with Jackie: Cậu ấy dự định sẽ điều hành cửa hàng xe cùng với Jackie.

B. He plans to open up the car shop by himself: Cậu ấy dự định sẽ tự mình mở một cửa hàng xe.

C. He will learn to become a good car mechanic: Cậu ấy sẽ học để trở thành một thợ cơ khí giỏi.

D. He is going to help Jackie's wish come true: Cậu ấy dự định sẽ giúp điều ước của Jackie trở thành sự thật.

Thông tin: Besides, it's happier that Jackie and I plan to run the car shop together.

Dịch nghĩa: Hơn thế nữa, điều vui hơn là Jackie và tôi dự định sẽ cùng nhau điều hành cửa hàng xe.

Dịch bài đọc:

Xin chào, tôi tên là Andy. Tôi yêu bóng đá. Tôi là một người hâm mộ cuồng nhiệt của Manchester United. Tôi thường sưu tầm nhiều hình ảnh của các cầu thủ bóng đá mà tôi yêu thích. Tôi thực sự thích đôi giày đỏ của họ, nhưng tôi không thể mua chúng vì chúng rất đắt. Hơn nữa, tôi thích ô tô. Tôi phát điên vì lái xe và tôi cũng thích sửa chúng. Khi tôi mười tuổi, tôi có rất nhiều ô tô đồ chơi. Jackie, bạn thân nhất của tôi, cũng có cùng sở thích với tôi. Chúng tôi thường chơi ô tô đồ chơi sau giờ học. Đôi khi tôi sửa những chiếc Jackie làm hỏng. Tôi cũng giúp bố tôi sửa xe. Tôi muốn trở thành thợ máy và mở cửa hàng riêng của mình. Ước mơ của tôi giờ đã thành hiện thực. Bố mẹ tôi rất vui vì tôi có công việc mà tôi thực sự yêu thích. Bên cạnh đó, tôi còn vui hơn khi Jackie và tôi dự định cùng nhau điều hành cửa hàng ô tô. Tôi hy vọng rằng chúng tôi sẽ thành công trong tương lai.

Đọc và chọn phương án trả lời đúng nhất cho mỗi ô trống để hoàn thành đoạn văn sau (từ câu 6 đến câu 15).

Healthy teeth help us look good and chew well. How can we (6) ________ healthy? Firstly, we should (7) ________ a dentist twice a year. Secondly, we should (8) ________ our teeth at least twice a day- once after breakfast in the morning, and once before (9) ________ to bed. Thirdly, we should eat food that is good (10) ________ our teeth and our body (11) ________ milk, fish, vegetables and (12) ________ fruit. Chocolate, sweets and biscuits are bad when we eat (13) ________ between meals. They are (14) ________ because they stick to our teeth and (15) ________ cause decay. If you follow those tips, you will have clean and healthy teeth.

How can we (6) ________ healthy?

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: keep

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: keep.

Đọc và chọn phương án trả lời đúng nhất cho mỗi ô trống để hoàn thành đoạn văn sau (từ câu 6 đến câu 15).

Healthy teeth help us look good and chew well. How can we (6) ________ healthy? Firstly, we should (7) ________ a dentist twice a year. Secondly, we should (8) ________ our teeth at least twice a day- once after breakfast in the morning, and once before (9) ________ to bed. Thirdly, we should eat food that is good (10) ________ our teeth and our body (11) ________ milk, fish, vegetables and (12) ________ fruit. Chocolate, sweets and biscuits are bad when we eat (13) ________ between meals. They are (14) ________ because they stick to our teeth and (15) ________ cause decay. If you follow those tips, you will have clean and healthy teeth.

Firstly, we should (7) ________ a dentist twice a year.
💡 Lời giải chi tiết:

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

A. go (v): đi

B. see (v): nhìn, gặp gỡ

C. look (v): nhìn

D. do (v): làm

Ta có cụm từ cố định “see a dentist” nghĩa là đi khám nha sĩ.

→ Firstly, we should see a dentist twice a year.

Dịch nghĩa: Đầu tiên, chúng ta nên đi khám nha sĩ hai lần một năm.

Đọc và chọn phương án trả lời đúng nhất cho mỗi ô trống để hoàn thành đoạn văn sau (từ câu 6 đến câu 15).

Healthy teeth help us look good and chew well. How can we (6) ________ healthy? Firstly, we should (7) ________ a dentist twice a year. Secondly, we should (8) ________ our teeth at least twice a day- once after breakfast in the morning, and once before (9) ________ to bed. Thirdly, we should eat food that is good (10) ________ our teeth and our body (11) ________ milk, fish, vegetables and (12) ________ fruit. Chocolate, sweets and biscuits are bad when we eat (13) ________ between meals. They are (14) ________ because they stick to our teeth and (15) ________ cause decay. If you follow those tips, you will have clean and healthy teeth.

Secondly, we should (8) ________ our teeth at least twice a day- once after breakfast in the morning, ....
💡 Lời giải chi tiết:

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

A. wash (v): rửa

B. take (v): lấy, cầm

C. dry (v): làm khô

D. brush (v): chải

brush one’s teeth: đánh răng.

→ Secondly, we should brush our teeth at least twice a day…

Dịch nghĩa: Thứ hai, chúng ta nên đánh răng ít nhất hai lần một ngày…

Đọc và chọn phương án trả lời đúng nhất cho mỗi ô trống để hoàn thành đoạn văn sau (từ câu 6 đến câu 15).

Healthy teeth help us look good and chew well. How can we (6) ________ healthy? Firstly, we should (7) ________ a dentist twice a year. Secondly, we should (8) ________ our teeth at least twice a day- once after breakfast in the morning, and once before (9) ________ to bed. Thirdly, we should eat food that is good (10) ________ our teeth and our body (11) ________ milk, fish, vegetables and (12) ________ fruit. Chocolate, sweets and biscuits are bad when we eat (13) ________ between meals. They are (14) ________ because they stick to our teeth and (15) ________ cause decay. If you follow those tips, you will have clean and healthy teeth.

Secondly, we should (8) ________ our teeth at least twice a day- once after breakfast in the morning, and once before (9) ________ to bed.
💡 Lời giải chi tiết:

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

A. going (v-ing): đi

B. doing (v-ing): làm

C. making (v-ing): làm, chế tạo

D. sleeping (v-ing): ngủ

Ta có cụm: go to bed: đi ngủ.

Vì đứng sau giới từ “before” nên động từ phải thêm đuôi “-ing” thành “going”.

→ …once after breakfast in the morning, and once before going to bed.

Dịch nghĩa: …một lần sau bữa sáng, và một lần trước khi đi ngủ.

Đọc và chọn phương án trả lời đúng nhất cho mỗi ô trống để hoàn thành đoạn văn sau (từ câu 6 đến câu 15).

Healthy teeth help us look good and chew well. How can we (6) ________ healthy? Firstly, we should (7) ________ a dentist twice a year. Secondly, we should (8) ________ our teeth at least twice a day- once after breakfast in the morning, and once before (9) ________ to bed. Thirdly, we should eat food that is good (10) ________ our teeth and our body (11) ________ milk, fish, vegetables and (12) ________ fruit. Chocolate, sweets and biscuits are bad when we eat (13) ________ between meals. They are (14) ________ because they stick to our teeth and (15) ________ cause decay. If you follow those tips, you will have clean and healthy teeth.

Thirdly, we should eat food that is good (10) ________ our teeth .......
💡 Lời giải chi tiết:

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Ta có cấu trúc: be good for somebody/something: tốt cho ai/cái gì.

be good at something/V-ing: giỏi về cái gì/làm gì

→ Thirdly, we should eat food that is good for our teeth and our body…

Dịch nghĩa: Thứ ba, chúng ta nên ăn những thức ăn tốt cho răng và cơ thể của chúng ta…

Đọc và chọn phương án trả lời đúng nhất cho mỗi ô trống để hoàn thành đoạn văn sau (từ câu 6 đến câu 15).

Healthy teeth help us look good and chew well. How can we (6) ________ healthy? Firstly, we should (7) ________ a dentist twice a year. Secondly, we should (8) ________ our teeth at least twice a day- once after breakfast in the morning, and once before (9) ________ to bed. Thirdly, we should eat food that is good (10) ________ our teeth and our body (11) ________ milk, fish, vegetables and (12) ________ fruit. Chocolate, sweets and biscuits are bad when we eat (13) ________ between meals. They are (14) ________ because they stick to our teeth and (15) ________ cause decay. If you follow those tips, you will have clean and healthy teeth.

......... our body (11) ________ milk, fish, vegetables
💡 Lời giải chi tiết:

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

A. such: như vậy (phải đi với “as” tạo thành “such as” mới mang nghĩa liệt kê)

B. at all: hoàn toàn không (thường dùng trong câu phủ định)

C. like (prep): như, giống như (dùng để liệt kê ví dụ)

D. in all: tổng cộng

Trong câu này, tác giả đang liệt kê các ví dụ về thức ăn tốt cho sức khỏe, nên dùng giới từ “like” là phù hợp nhất.

→ …our body like milk, fish, vegetables…

Dịch nghĩa: …cơ thể của chúng ta như sữa, cá, rau củ…

Đọc và chọn phương án trả lời đúng nhất cho mỗi ô trống để hoàn thành đoạn văn sau (từ câu 6 đến câu 15).

Healthy teeth help us look good and chew well. How can we (6) ________ healthy? Firstly, we should (7) ________ a dentist twice a year. Secondly, we should (8) ________ our teeth at least twice a day- once after breakfast in the morning, and once before (9) ________ to bed. Thirdly, we should eat food that is good (10) ________ our teeth and our body (11) ________ milk, fish, vegetables and (12) ________ fruit. Chocolate, sweets and biscuits are bad when we eat (13) ________ between meals. They are (14) ________ because they stick to our teeth and (15) ________ cause decay. If you follow those tips, you will have clean and healthy teeth.

.... milk, fish, vegetables and (12) ________ fruit.
💡 Lời giải chi tiết:

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

A. well (adv/adj): tốt, khỏe

B. fresh (adj): tươi, sạch

C. juice (n): nước ép

D. ill (adj): ốm

Chỗ trống cần một tính từ bổ nghĩa cho danh từ “fruit” (trái cây).

Ta có: fresh fruit: trái cây tươi

→ …milk, fish, vegetables and fresh fruit.

Dịch nghĩa: …sữa, cá, rau củ và trái cây tươi.

Đọc và chọn phương án trả lời đúng nhất cho mỗi ô trống để hoàn thành đoạn văn sau (từ câu 6 đến câu 15).

Healthy teeth help us look good and chew well. How can we (6) ________ healthy? Firstly, we should (7) ________ a dentist twice a year. Secondly, we should (8) ________ our teeth at least twice a day- once after breakfast in the morning, and once before (9) ________ to bed. Thirdly, we should eat food that is good (10) ________ our teeth and our body (11) ________ milk, fish, vegetables and (12) ________ fruit. Chocolate, sweets and biscuits are bad when we eat (13) ________ between meals. They are (14) ________ because they stick to our teeth and (15) ________ cause decay. If you follow those tips, you will have clean and healthy teeth.

Chocolate, sweets and biscuits are bad when we eat (13) ________ between meals.
💡 Lời giải chi tiết:

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

A. them: chúng (đại từ tân ngữ, thay thế cho danh từ số nhiều)

B. it: nó (đại từ tân ngữ, thay thế cho danh từ số ít)

C. us: chúng ta (đại từ tân ngữ)

D. him: anh ấy (đại từ tân ngữ)

Chỗ trống cần một đại từ đóng vai trò tân ngữ để thay thế cho cụm danh từ số nhiều ở phía trước là “Chocolate, sweets and biscuits” (Sô-cô-la, kẹo ngọt và bánh quy), do đó ta chọn “them”.

→ Chocolate, sweets and biscuits are bad when we eat them between meals.

Dịch nghĩa: Sô-cô-la, kẹo ngọt và bánh quy là những đồ không tốt khi chúng ta ăn chúng giữa các bữa ăn.

Đọc và chọn phương án trả lời đúng nhất cho mỗi ô trống để hoàn thành đoạn văn sau (từ câu 6 đến câu 15).

Healthy teeth help us look good and chew well. How can we (6) ________ healthy? Firstly, we should (7) ________ a dentist twice a year. Secondly, we should (8) ________ our teeth at least twice a day- once after breakfast in the morning, and once before (9) ________ to bed. Thirdly, we should eat food that is good (10) ________ our teeth and our body (11) ________ milk, fish, vegetables and (12) ________ fruit. Chocolate, sweets and biscuits are bad when we eat (13) ________ between meals. They are (14) ________ because they stick to our teeth and (15) ________ cause decay. If you follow those tips, you will have clean and healthy teeth.

They are (14) ________ because they stick to our teeth
💡 Lời giải chi tiết:

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

A. harmful (adj): có hại

B. healthy (adj): khỏe mạnh, lành mạnh

C. good (adj): tốt

D. useful (adj): có ích

Dựa vào ngữ cảnh câu trước (Chocolate, sweets and biscuits are bad…), các loại đồ ngọt này gây tác động tiêu cực, nên ta dùng tính từ “harmful”.

→ They are harmful because they stick to our teeth…

Dịch nghĩa: Chúng có hại bởi vì chúng bám dính vào răng của chúng ta…

Đọc và chọn phương án trả lời đúng nhất cho mỗi ô trống để hoàn thành đoạn văn sau (từ câu 6 đến câu 15).

Healthy teeth help us look good and chew well. How can we (6) ________ healthy? Firstly, we should (7) ________ a dentist twice a year. Secondly, we should (8) ________ our teeth at least twice a day- once after breakfast in the morning, and once before (9) ________ to bed. Thirdly, we should eat food that is good (10) ________ our teeth and our body (11) ________ milk, fish, vegetables and (12) ________ fruit. Chocolate, sweets and biscuits are bad when we eat (13) ________ between meals. They are (14) ________ because they stick to our teeth and (15) ________ cause decay. If you follow those tips, you will have clean and healthy teeth.

...... and (15) ________ cause decay.
💡 Lời giải chi tiết:

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

A. easy (adj): dễ dàng

B. easily (adv): một cách dễ dàng

C. ease (n/v): sự thanh thản, làm dịu

D. to ease: để làm dịu

Chỗ trống nằm trước động từ thường “cause” (gây ra), do đó ta cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ đó.

→ …and easily cause decay.

Dịch nghĩa: …và dễ dàng gây ra sâu răng.

 

Dịch bài đọc:

Răng khỏe đẹp giúp chúng ta có vẻ ngoài rạng rỡ và nhai thức ăn tốt. Làm thế nào chúng ta có thể giữ sức khỏe tốt? Đầu tiên, chúng ta nên đi khám nha sĩ hai lần một năm. Thứ hai, chúng ta nên đánh răng ít nhất hai lần một ngày - một lần sau bữa sáng và một lần trước khi đi ngủ. Thứ ba, chúng ta nên ăn những thức ăn tốt cho răng và cơ thể của chúng ta như sữa, cá, rau củ và trái cây tươi. Sô-cô-la, kẹo ngọt và bánh quy là những đồ không tốt khi chúng ta ăn chúng giữa các bữa ăn chính. Chúng có hại bởi vì chúng bám dính vào răng của chúng ta và dễ dàng gây ra sâu răng. Nếu bạn làm theo những lời khuyên đó, bạn sẽ có một hàm răng sạch và khỏe mạnh.

Read and choose the correct answer:

Chọn câu đúng nhất được viết từ những gợi ý ở mỗi câu (từ câu 16 đến câu 20).

Every day / Nam / go / school / bike / but / today / he / walk / school.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: Every day Nam goes to school by bike but today he is walking to school.

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: Every day Nam goes to school by bike but today he is walking to school..

Read and choose the correct answer:

Chọn câu đúng nhất được viết từ những gợi ý ở mỗi câu (từ câu 16 đến câu 20).

I / going / cinema / 6 p.m. / Saturday.

💡 Lời giải chi tiết:

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Dùng thì Hiện tại tiếp diễn diễn tả một kế hoạch/dự định chắc chắn trong tương lai: S + am/is/are + V-ing → "I am going".

Cụm từ đi xem phim: "go to the cinema".

Giới từ chỉ thời gian: Dùng "at" trước giờ cụ thể (at 6 p.m) và "on" trước thứ trong tuần (on Saturday).

→ Chọn C. I am going to the cinema at 6 p.m on Saturday.

Dịch nghĩa: Tôi sẽ đi xem phim lúc 6 giờ chiều thứ Bảy.

Read and choose the correct answer:

Chọn câu đúng nhất được viết từ những gợi ý ở mỗi câu (từ câu 16 đến câu 20).

She / buy / comic book / bookshop / last Wednesday.

💡 Lời giải chi tiết:

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Trong câu có trạng từ chỉ thời gian "last Wednesday" (thứ Tư tuần trước) → Dùng thì Quá khứ đơn. Động từ "buy" chuyển thành cột 2 là "bought". (Loại A, B).

Mua cái gì từ đâu dùng giới từ "from" (from the bookshop). (Loại C vì dùng sai giới từ "to").

→ Chọn D. She bought a comic book from the bookshop last Wednesday.

Dịch nghĩa: Cô ấy đã mua một cuốn truyện tranh từ hiệu sách vào thứ Tư tuần trước.

Chọn câu đúng nhất được viết từ những gợi ý ở mỗi câu (từ câu 16 đến câu 20).

What /you / have / breakfast / this morning?

💡 Lời giải chi tiết:

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Cấu trúc hỏi ai đó đã ăn gì cho bữa nào: What did + S + have + for + bữa ăn? → "What did you have for breakfast" (Loại C, D).

Trạng từ chỉ thời gian "this morning" (sáng nay) đứng trực tiếp ở cuối câu, KHÔNG dùng giới từ "in" phía trước. (Loại B).

→ Chọn A. What did you have for breakfast this morning?

Dịch nghĩa: Bạn đã ăn gì cho bữa sáng nay?

Read and choose the correct answer:

Chọn câu đúng nhất được viết từ những gợi ý ở mỗi câu (từ câu 16 đến câu 20).

Tet / children / get / lot of / lucky money / grandparents.

💡 Lời giải chi tiết:

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Vào dịp Tết ta dùng giới từ "At" (At Tet).

Chủ ngữ "children" là danh từ số nhiều (những đứa trẻ) nên động từ "get" giữ nguyên, không thêm "s". (Loại B, D).

Nhận được cái gì TỪ ai đó dùng giới từ "from" (get something from somebody). Đại từ sở hữu tương ứng với "children" là "their" (của chúng). (Loại A).

→ Chọn C. At Tet, children get a lot of lucky money from their grandparents.

Dịch nghĩa: Vào dịp Tết, trẻ em nhận được rất nhiều tiền mừng tuổi từ ông bà của chúng.