🎓 Lớp 6 📖 Global Success 📌 Thi vào lớp 6 🔖 THCS Vĩnh Tường (Phú Thọ) - Năm học 2025-2026

Đề thi tuyển sinh vào lớp 6 Tiếng Anh năm 2025-2026 THCS Vĩnh Tường (Phú Thọ) có đáp án

📝 Tổng số: 20 câu hỏi ⏱️ Thời gian thi: 15 phút 🏷️ Mã đề: #445

🎉 KẾT QUẢ BÀI THI CỦA BẠN

0 / 10 Điểm

Xem lại các câu hỏi bên dưới để đối chiếu đáp án đúng và đọc giải thích chi tiết.

Listen and circle the correct answer.

A. LISTENING

Where does Aunt Betty live in the summer?

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: Boat

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: Boat.

Listen and circle the correct answer.

How did Jill go to her aunt’s house?
💡 Lời giải chi tiết:

How did Jill go to her aunt’s house? (Jill đã đến nhà dì của cô ấy bằng phương tiện gì?)

A. Bus: Xe buýt

B. Car: Ô tô

C. Train: Tàu hỏa

Thông tin: BOY: So did you go by bus?

GIRL: That’s right. It’s cheaper than the train.

Dịch nghĩa: Bé trai: Vậy cậu đã đi bằng xe buýt à?

Bé gái: Đúng rồi. Nó rẻ hơn đi tàu hỏa.

Chọn A. (Lưu ý: Jill không đi bằng ô tô vì bố bận làm việc nên không thể chở cô ấy đi).

Listen and circle the correct answer.

What time are they going to meet Aunt Emma?

💡 Lời giải chi tiết:

What time are they going to meet Aunt Emma? (Họ dự định gặp Dì Emma lúc mấy giờ?)

A. 3:00: 3 giờ đúng

B. 3:30: 3 giờ rưỡi

C. 3:45: 3 giờ 45 phút (4 giờ kém 15)

Thông tin: WOMAN: Wait, I wrote it in my diary. Here it is: ‘a quarter to four’.

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Đợi đã, mẹ/cô đã ghi nó trong sổ tay. Đây rồi: ‘bốn giờ kém mười lăm’.

Chọn C.

Listen and circle the correct answer.

How did the man hear about the fire?

💡 Lời giải chi tiết:

How did the man hear about the fire? (Người đàn ông đã biết tin về vụ hỏa hoạn bằng cách nào?)

A. Television: Ti vi (truyền hình)

B. Newspaper: Báo chí

C. Telephone: Điện thoại

Thông tin: MAN: No. It wasn’t in the newspaper either. Sandra phoned and told me about it.

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Không. Tin này cũng không có trên báo. Sandra đã gọi điện thoại và kể cho tôi nghe về chuyện đó.

Chọn C.

Audio script:

1   Where does Aunt Betty live in the summer?

WOMAN:   Does she live near your farm?

BOY:   In the winter, yes, but in the summer she travels a lot.

WOMAN:   Where does she go?

BOY:   She goes up the river in her summer home – it’s a boat.

WOMAN:   Oh! She lives on a boat!

BOY:   Yes. She likes visiting old castles and places near the river.

2   How did Jill go to her aunt’s house?

BOY:   How did you go to your aunt’s house, Jill? By car?

GIRL:   No, because my dad was working and he couldn’t take me.

BOY:   So did you go by bus?

GIRL:   That’s right. It’s cheaper than the train.

3   What time are they going to meet Aunt Emma?

WOMAN:   We mustn’t forget to meet Aunt Emma here this afternoon.

BOY:   What time? Three o’clock?

WOMAN:   Or half past three. I’m not sure.

BOY:   We mustn’t be late.

WOMAN:   Wait, I wrote it in my diary. Here it is: ‘a quarter to four’.

4   How did the man hear about the fire?

WOMAN:   How did you hear about the fire? It wasn’t on the television news.

MAN:   No. It wasn’t in the newspaper either. Sandra phoned and told me about it.

WOMAN:   Oh, I see.

Dịch bài nghe:

1. Mùa hè Dì Betty sống ở đâu?

Người phụ nữ: Dì ấy có sống gần nông trại của cháu không?

Bé trai: Vào mùa đông thì có ạ, nhưng vào mùa hè dì ấy đi du lịch rất nhiều.

Người phụ nữ: Dì ấy đi đâu thế?

Bé trai: Dì ấy đi ngược dòng sông trong ngôi nhà mùa hè của mình – đó là một chiếc thuyền ạ.

Người phụ nữ: Ồ! Dì ấy sống trên một chiếc thuyền sao!

Bé trai: Vâng ạ. Dì ấy thích đến thăm những lâu đài cổ và các địa điểm nằm gần sông.

2. Jill đã đến nhà dì của cô ấy bằng phương tiện gì?

Bé trai: Cậu đã đến nhà dì bằng cách nào vậy Jill? Bằng ô tô à?

Bé gái: Không, vì bố tớ đang làm việc và ông không thể đưa tớ đi.

Bé trai: Vậy cậu đi bằng xe buýt à?

Bé gái: Đúng rồi. Đi xe buýt rẻ hơn là đi tàu hỏa.

3. Họ dự định gặp Dì Emma lúc mấy giờ?

Người phụ nữ: Chúng ta không được quên cuộc hẹn gặp Dì Emma ở đây vào chiều nay nhé.

Bé trai: Lúc mấy giờ ạ? Ba giờ đúng không ạ?

Người phụ nữ: Hoặc ba giờ rưỡi. Cô/Mẹ không chắc nữa.

Bé trai: Chúng ta không được đến muộn đâu.

Người phụ nữ: Đợi đã, cô/mẹ có ghi nó trong sổ tay. Đây rồi: ‘bốn giờ kém mười lăm’.

4. Người đàn ông đã biết tin về vụ hỏa hoạn bằng cách nào?

Người phụ nữ: Làm sao anh biết tin về vụ hỏa hoạn vậy? Tin đó đâu có trên bản tin truyền hình.

Người đàn ông: Không có. Tin đó cũng không có trên báo. Sandra đã gọi điện thoại và kể cho tôi nghe về chuyện đó.

Người phụ nữ: Ồ, ra là vậy.

Listen and write. There is one example.

An accident

He’s hurt his:                (0) ............leg.......................

The hospital:                 (5) Near..................................

Floor:                            (6) ........................................

Time of visiting:           (7) ................. to 7 p.m every day.

Please take:                   (8) ........................................

(5) Near..................................

💡 Lời giải chi tiết:

 the University / University

The hospital: Near ________ (Bệnh viện: Gần ________)

Thông tin: Female: The City hospital. Near the University.

Dịch nghĩa: Người nữ: Bệnh viện Đa khoa Thành phố. Gần trường Đại học.

Listen and write. There is one example.

An accident

He’s hurt his:                (0) ............leg.......................

The hospital:                 (5) Near..................................

Floor:                            (6) ........................................

Time of visiting:           (7) ................. to 7 p.m every day.

Please take:                   (8) ........................................

(6) ........................................
💡 Lời giải chi tiết:

third / 3rd

Floor: ________ (Tầng: ________)

Thông tin: Female: Yes. It’s on the third floor, near the lift.

Dịch nghĩa: Người nữ: Có. Phòng đó nằm trên tầng ba, gần thang máy.

Listen and write. There is one example.

An accident

He’s hurt his:                (0) ............leg.......................

The hospital:                 (5) Near..................................

Floor:                            (6) ........................................

Time of visiting:           (7) ................. to 7 p.m every day.

Please take:                   (8) ........................................

(7) ................. to 7 p.m every day.
💡 Lời giải chi tiết:

4 / four / 4 p.m

Time of visiting: ________ to 7 p.m every day. (Giờ thăm bệnh: từ ________ đến 7 giờ tối mỗi ngày.)

Thông tin: Female: Well, the visiting hours are from four to … erm … seven, every day.

Dịch nghĩa: Người nữ: À, giờ thăm bệnh là từ bốn giờ đến … ừm … bảy giờ, mỗi ngày.

Listen and write. There is one example.

An accident

He’s hurt his:                (0) ............leg.......................

The hospital:                 (5) Near..................................

Floor:                            (6) ........................................

Time of visiting:           (7) ................. to 7 p.m every day.

Please take:                   (8) ........................................

(8) ........................................
💡 Lời giải chi tiết:

magazines / some magazines

Please take: ________ (Vui lòng mang theo: ________)

Thông tin: Female: I expect something to read would be nice – some magazines perhaps. Male: OK. I’ll take him some.

Dịch nghĩa: Người nữ: Chị nghĩ có thứ gì đó để đọc sẽ rất hay – có lẽ là vài cuốn tạp chí. Người nam: Vâng. Em sẽ mang cho cậu ấy một vài cuốn.

Audio script:

Female:   Excuse me! You’re a friend of Toni’s, aren’t you?

Male:   Yes. Why?

Female:   Oh, he’s had an accident. I’m his sister. He wants his schoolfriends to visit him in hospital.

Male:   Oh, dear. That’s terrible. Is he OK?

Female:   He fell off his bicycle and hurt his leg. But he’s not too bad.

Male:   Which hospital is he in?

Female:   The City hospital. Near the University. You know where it is, don’t you?

Male:   Yes … oh, poor Toni.

Female:   His room’s G8.

Male:   OK. Is the room easy to find?

Female:   Yes. It’s on the third floor, near the lift.

Male:   And when can we visit him?

Female:   Well, the visiting hours are from four to … erm … seven, every day.

Male:   Well, I’ll go after school today. Does he want anything?

Female:   I expect something to read would be nice – some magazines perhaps.

Male:   OK. I’ll take him some.

Dịch bài nghe:

Người nữ: Xin lỗi cho chị hỏi! Em là bạn của Toni phải không?

Người nam: Vâng ạ. Có chuyện gì vậy chị?

Người nữ: Ồ, thằng bé bị tai nạn. Chị là chị gái của Toni. Nó muốn bạn bè ở trường đến thăm nó ở bệnh viện.

Người nam: Ôi trời. Thật tệ quá. Cậu ấy có sao không chị?

Người nữ: Nó bị ngã xe đạp và bị thương ở chân. Nhưng cũng không quá nghiêm trọng đâu.

Người nam: Cậu ấy đang nằm ở bệnh viện nào vậy chị?

Người nữ: Bệnh viện Đa khoa Thành phố. Gần trường Đại học. Em biết chỗ đó mà đúng không?

Người nam: Dạ em biết… ôi, tội nghiệp Toni.

Người nữ: Phòng của nó là G8.

Người nam: Vâng. Phòng đó có dễ tìm không chị?

Người nữ: Có. Phòng đó nằm trên tầng ba, gần thang máy.

Người nam: Và khi nào thì bọn em có thể đến thăm cậu ấy ạ?

Người nữ: À, giờ thăm bệnh là từ bốn giờ đến … ừm … bảy giờ, mỗi ngày.

Người nam: Vậy thì hôm nay sau giờ học em sẽ ghé qua. Cậu ấy có cần gì không chị?

Người nữ: Chị nghĩ có thứ gì đó để đọc sẽ rất hay – có lẽ là vài cuốn tạp chí.

Người nam: Vâng. Em sẽ mang cho cậu ấy một vài cuốn.

B. LANGUAGE FOCUS

Choose the word which has the underlined part pronounced differently from the others.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: student

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: student.

Choose the word which has the underlined part pronounced differently from the others.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: goes

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: goes.

Choose the best options to finish the sentences.

Hung and his brother ______ a sleepover last night.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: had

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: had.

Read and choose the correct answer:

I think the film “Wednesday” is ______ than the film “Annabelle.”

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: scarier

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: scarier.

Read and choose the correct answer:

Aunt Thanh wants to make a cupcake. She needs ______ flour.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: a little

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: a little.

Read and choose the correct answer:

His job is to repair cars and engines. He is a(n) ______.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: mechanic

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: mechanic.

Read and choose the correct answer:

It’s very cold today. You should put ______ your warm clothes.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: on

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: on.

Tim: Why don’t we go to the movie theater? Linda: ______

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: That’s a good idea

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: That’s a good idea.

Choose the best words to fill in the blanks by circling A, B, C, or D.

Thomas Alva Edison was born (1) ______ February 11th, 1847 in Milan, Ohio. He was one of the greatest inventors in history although he (2) ______ did really well at school. He left school and never went back to school at the age of twelve. He used to sell newspapers on trains, later he got a job in a

telegraph office (3) ______ became a famous inventor. He worked very hard all his life and often spent 16 hours a day (4) ______. Most people regard him as a genius. He died in 1931.

C. READING

Thomas Alva Edison was born (1) ______ February 11th, 1847 in Milan, Ohio.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: on

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: on.

Choose the best words to fill in the blanks by circling A, B, C, or D.

Thomas Alva Edison was born (1) ______ February 11th, 1847 in Milan, Ohio. He was one of the greatest inventors in history although he (2) ______ did really well at school. He left school and never went back to school at the age of twelve. He used to sell newspapers on trains, later he got a job in a

telegraph office (3) ______ became a famous inventor. He worked very hard all his life and often spent 16 hours a day (4) ______. Most people regard him as a genius. He died in 1931.

He was one of the greatest inventors in history although he (2) ______ did really well at school.
💡 Lời giải chi tiết:

A. always: luôn luôn

B. never: không bao giờ

C. sometimes: thỉnh thoảng

D. usually: thường xuyên

Câu có sử dụng liên từ “although” (mặc dù) để chỉ sự tương phản giữa hai vế. Vế trước nói ông là một trong những nhà phát minh vĩ đại nhất, do đó vế sau phải mang ý nghĩa tương phản: ông học không hề giỏi ở trường. Trạng từ mang nghĩa phủ định “never” là phù hợp nhất, và điều này cũng được củng cố bởi câu tiếp theo (ông đã bỏ học năm 12 tuổi).

→ ...although he never did really well at school.

Dịch nghĩa: ...mặc dù ông không bao giờ thực sự học tốt ở trường.

Chọn B.

Choose the best words to fill in the blanks by circling A, B, C, or D.

Thomas Alva Edison was born (1) ______ February 11th, 1847 in Milan, Ohio. He was one of the greatest inventors in history although he (2) ______ did really well at school. He left school and never went back to school at the age of twelve. He used to sell newspapers on trains, later he got a job in a

telegraph office (3) ______ became a famous inventor. He worked very hard all his life and often spent 16 hours a day (4) ______. Most people regard him as a genius. He died in 1931.

He used to sell newspapers on trains, later he got a job in a telegraph office (3) ______ became a famous inventor.

💡 Lời giải chi tiết:

A. but: nhưng (chỉ sự tương phản)

B. and: và (nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề bổ sung cho nhau)

C. also: cũng (thường đứng sau động từ to be hoặc trước động từ thường)

D. so: vì vậy (chỉ kết quả)

Câu này đang liệt kê một chuỗi các sự kiện diễn ra theo thứ tự thời gian trong cuộc đời của Edison: làm việc ở bưu điện và trở thành nhà phát minh. Ta dùng liên từ “and” để nối hai hành động này.

→ ...later he got a job in a telegraph office and became a famous inventor.

Dịch nghĩa: ...sau đó ông nhận một công việc ở văn phòng điện tín và trở thành một nhà phát minh nổi tiếng.

Chọn B.

Choose the best words to fill in the blanks by circling A, B, C, or D.

Thomas Alva Edison was born (1) ______ February 11th, 1847 in Milan, Ohio. He was one of the greatest inventors in history although he (2) ______ did really well at school. He left school and never went back to school at the age of twelve. He used to sell newspapers on trains, later he got a job in a

telegraph office (3) ______ became a famous inventor. He worked very hard all his life and often spent 16 hours a day (4) ______. Most people regard him as a genius. He died in 1931.

He worked very hard all his life and often spent 16 hours a day (4) ______.
💡 Lời giải chi tiết:

A. to work: để làm việc (To-V)

B. worked: đã làm việc (V-ed)

C. works: làm việc (V-s/es)

D. working: làm việc (V-ing)

Cấu trúc: spend + time + V-ing (dành bao nhiêu thời gian để làm việc gì).

→ ...and often spent 16 hours a day working.

Dịch nghĩa: ...và thường dành 16 giờ mỗi ngày để làm việc.

Chọn D.

Dịch bài đọc:

Thomas Alva Edison sinh vào ngày 11 tháng 2 năm 1847 tại Milan, bang Ohio. Ông là một trong những nhà phát minh vĩ đại nhất trong lịch sử mặc dù ông không bao giờ thực sự học tốt ở trường. Ông đã rời trường học và không bao giờ quay lại trường ở độ tuổi mười hai. Ông từng bán báo trên các chuyến tàu, sau đó ông nhận một công việc ở một văn phòng điện tín và trở thành một nhà phát minh nổi tiếng. Ông đã làm việc rất chăm chỉ trong suốt cuộc đời mình và thường dành 16 giờ mỗi ngày để làm việc. Hầu hết mọi người đều coi ông là một thiên tài. Ông qua đời vào năm 1931.