🎓 Lớp 6 📖 Global Success 📌 Giữa học kì 1 🔖 Luyện tập tổng hợp

Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 6 năm 2025-2026 THCS Động Đạt 1 (Thái Nguyên) có đáp án

📝 Tổng số: 20 câu hỏi ⏱️ Thời gian thi: 15 phút 🏷️ Mã đề: #521

🎉 KẾT QUẢ BÀI THI CỦA BẠN

0 / 10 Điểm

Xem lại các câu hỏi bên dưới để đối chiếu đáp án đúng và đọc giải thích chi tiết.

PART I. LISTENING.

I. Listen to Mai talking about her house. Choose the correct answer.

Where does Mai live?

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: In Ha Noi

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: In Ha Noi.

PART I. LISTENING.

How many rooms are there in her house?

💡 Lời giải chi tiết:
Đáp án đúng là C.

How many rooms are there in her house? (Có bao nhiêu phòng trong nhà của cô ấy?)

A. 4                       B. 5                    C. 6                    D. 7

Thông tin: There are six rooms in our house: a living room, a kitchen, two bedrooms, and two bathrooms.

Dịch nghĩa: Có sáu căn phòng trong nhà của bọn mình: một phòng khách, một phòng bếp, hai phòng ngủ và hai phòng tắm.

PART I. LISTENING.

Why does she love her living room?

💡 Lời giải chi tiết:
Đáp án đúng là B.

Why does she love her living room? (Tại sao cô ấy yêu thích phòng khách của mình?)

A. Because it’s big.: Bởi vì nó lớn.

B. Because it’s bright.: Bởi vì nó sáng sủa.

C. Because it’s new.: Bởi vì nó mới.

D. Because it’s quiet.: Bởi vì nó yên tĩnh.

Thông tin: I love our living room the best because it's bright.

Dịch nghĩa: Mình thích phòng khách của nhà mình nhất vì nó sáng sủa.

PART I. LISTENING.

What does she often do in her bedroom?

💡 Lời giải chi tiết:
Đáp án đúng là C

What does she often do in her bedroom? (Cô ấy thường làm gì trong phòng ngủ?)

A. Sleep: Ngủ

B. Watch TV: Xem ti vi

C. Read books: Đọc sách

D. Play games: Chơi game

Thông tin: I often read books in my bedroom.

Dịch nghĩa: Mình thường đọc sách trong phòng ngủ.

PART I. LISTENING.

II. Listen again and fill in the blanks.

Her living room is next to the ________.

💡 Lời giải chi tiết:

kitchen

Her living room is next to the ___________. (Phòng khách của cô ấy ở cạnh ___________.)

Thông tin: It's next to the kitchen.

Dịch nghĩa: Nó ở cạnh phòng bếp.

Điền “kitchen”.

PART I. LISTENING.

There is a big _______ and a clock on the wall.

💡 Lời giải chi tiết:

window

There is a big ___________ and a clock on the wall. (Có một ___________ lớn và một chiếc đồng hồ trên tường.)

Thông tin: It also has a big window and a clock on the wall.

Dịch nghĩa: Nó cũng có một cửa sổ lớn và một chiếc đồng hồ trên tường.

Điền “window”.

Audio script:

My name's Mai. I live in a town house in Ha Noi. I live with my parents. There are six rooms in our house: a living room, a kitchen, two bedrooms, and two bathrooms. I love our living room the best because it's bright. It's next to the kitchen. I have my own bedroom. It's small but beautiful. There's a bed, a desk, a chair, and a bookshelf. It also has a big window and a clock on the wall. I often read books in my bedroom.

Dịch bài nghe:

Tên mình là Mai. Mình sống trong một ngôi nhà phố ở Hà Nội. Mình sống cùng với bố mẹ. Có sáu căn phòng trong nhà của bọn mình: một phòng khách, một phòng bếp, hai phòng ngủ và hai phòng tắm. Mình thích phòng khách của nhà mình nhất vì nó sáng sủa. Nó ở cạnh phòng bếp. Mình có phòng ngủ riêng. Nó nhỏ nhưng đẹp. Có một chiếc giường, một chiếc bàn, một chiếc ghế và một giá sách. Nó cũng có một cửa sổ lớn và một chiếc đồng hồ trên tường. Mình thường đọc sách trong phòng ngủ.

PART II. PHONETICS.

Find the word which has different sound in the part underlined.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: computer

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: computer.

Find the word which has different sound in the part underlined.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: helps

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: helps.

PART III. VOCABULARY & GRAMMAR.

Choose the best answer (A, B, C, or D).

My sister always ___________ her homework in the evening.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: does

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: does.

Read and choose the correct answer:

There ___________ a clock on the wall.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: is

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: is.

Read and choose the correct answer:

There ___________ two bathrooms in my house.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: are

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: are.

Read and choose the correct answer:

The cat is ___________ the two tables.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: between

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: between.

Read and choose the correct answer:

This is my brother’s room. It’s ___________ room.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: his

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: his.

Read and choose the correct answer:

__________ go out for lunch together!

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: Let’s

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: Let’s.

Read and choose the correct answer:

My father is very ___________. He always helps everyone.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: kind

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: kind.

Read and choose the correct answer:

She ___________ TV now.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: is watching

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: is watching.

Read and choose the correct answer:

School _________ at 4:25 p.m every day.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: finishes

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: finishes.

Read and choose the correct answer:

They are healthy. They do __________ every day.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: exercise

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: exercise.

Read and choose the correct answer:

We usually ___________ English at school.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: study

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: study.

Read and choose the correct answer:

They ___________ football every Sunday morning.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: play

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: play.