🎉 KẾT QUẢ BÀI THI CỦA BẠN
Xem lại các câu hỏi bên dưới để đối chiếu đáp án đúng và đọc giải thích chi tiết.
What did John watch?
What did John watch?
Đáp án chính xác: a comedy
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: a comedy.
What’s the name of it?
Đáp án đúng là A
Tên của bộ phim là gì?
Thông tin: And what’s it called? – It’s called “Watermelon Smile.” (Tên phim là gì vậy? - Tên phim là “Watermelon Smile”.) → khoanh A.
Laura nghĩ rằng bộ phim ______.
A. nhàm chán B. hài hước C. hay D. tệ
Thông tin: Sounds funny. (Nghe có vẻ hài hước.) → khoanh B.
John nghĩ thế nào về bộ phim đó?
A. Cậu ấy nghĩ nó rất thú vị. B. Cậu ấy không thích cái kết.
C. Cậu ấy chưa xem hết. D. Cậu ấy cười rất nhiều khi xem.
Thông tin: The story showed the actions between the watermelon and his friends, and it was really exciting. (Phim kể về những trò nghịch ngợm của quả dưa hấu và những người bạn của nó, rất thú vị.) → khoanh A.
Dịch nghĩa: – Cậu ấy nghĩ rằng nó rất thú vị.
When was it on?
Phim chiếu lúc mấy giờ?
Thông tin: What time was it on? - It was on at 7:50 p.m. (Phim chiếu lúc mấy giờ thế? - Nó chiếu vào lúc 7:50 tối.) → khoanh D.
Script bài nghe:
Laura: Hi, John.
John: Hi, Laura.
Laura: What are you up to?
John: I just finished watching a new movie.
Laura: Oh cool. What kind of movie?
John: It was a comedy.
Laura: And what’s it called?
John: It’s called “Watermelon Smile”.
Laura: Sounds funny. Was it good?
John: Oh yeah, it was.
Laura: How was the story?
John: The story showed the actions between the Watermelon and his friends, and it was really exciting.
Laura: What time was it on?
John: It was on at 7:50 p.m.
Laura: So should I go and see it?
John: Yeah, I think so.
Dịch bài nghe:
Laura: Chào John.
John: Chào Laura.
Laura: Cậu đang làm gì vậy?
John: Mình vừa xem xong một bộ phim mới.
Laura: Ồ, hay quá. Phim gì vậy?
John: Nó là một bộ phim hài.
Laura: Tên phim là gì vậy?
John: Tên phim là “Watermelon Smile”.
Laura: Nghe có vẻ hài hước. Nó có hay không?
John: Ồ, hay lắm.
Laura: Cốt truyện của phim thế nào?
John: Phim kể về những trò nghịch ngợm của quả dưa hấu và những người bạn của nó, rất thú vị.
Laura: Phim chiếu lúc mấy giờ thế?
John: Nó chiếu vào lúc 7:50 tối.
Laura: Vậy mình có nên đi xem không?
John: Ừ, mình nghĩ là nên.
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
Đáp án chính xác: weather
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: weather.
Đáp án chính xác: know
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: know.
Đáp án chính xác: comedy
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: comedy.
Đáp án chính xác: announce
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: announce.
Đáp án chính xác: comedian
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: comedian.
Read and choose the correct answer:
Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
Music channel attracts millions of ______ throughout the country.
Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
Đáp án chính xác: viewers
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: viewers.
Read and choose the correct answer:
Sharon ______ three goals for our team and made it a hat trick.
Đáp án chính xác: plays
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: plays.
Read and choose the correct answer:
Bangkok is famous for its ______ street food.
Đáp án chính xác: delicious
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: delicious.
Read and choose the correct answer:
I like basketball. It’s ______ favourite sport.
Đáp án chính xác: my
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: my.
Read and choose the correct answer:
Is this pen ______ or ______?
Đáp án chính xác: yours / mine
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: yours / mine.
Read and choose the correct answer:
______ come in here. Please use the other door.
Đáp án chính xác: Don’t
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: Don’t.
Read and choose the correct answer:
Last December, I ______ a tennis competition.
Đáp án chính xác: watched
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: watched.
My brother likes cooking shows, ______ he doesn’t like comedies.
Đáp án chính xác: but
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: but.
Read and choose the correct answer:
______ does the movie start? – At half past nine.
Đáp án chính xác: When
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: When.
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the underlined part that needs correction in each of the following questions.
My favorite TV programmes is cartoons and films.
A B C D
Chủ ngữ trong câu là “My favorite TV programmes” (Các chương trình tivi yêu thích của tôi) ở dạng số nhiều → Đối với chủ ngữ số nhiều, động từ be ở hiện tại là “are”.
→ Sửa: is → are
Dịch nghĩa: Chương trình truyền hình yêu thích của mình là phim hoạt hình và phim điện ảnh.