🎓 Lớp 8 📖 Global Success 📌 Cuối học kì 2 🔖 Đề 1

Bộ 2 đề thi Cuối kì 2 Tiếng Anh 8 năm 2024-2025 có đáp án - Đề 1

📝 Tổng số: 20 câu hỏi ⏱️ Thời gian thi: 15 phút 🏷️ Mã đề: #671

🎉 KẾT QUẢ BÀI THI CỦA BẠN

0 / 10 Điểm

Xem lại các câu hỏi bên dưới để đối chiếu đáp án đúng và đọc giải thích chi tiết.

A. LISTENING (1.6 pts)

Part I. You will hear a teacher talking to a class about a new music club. For each question, write one word or a number or a date or a time. You will listen twice. (0.8 pts)

New music club

Day club will meet:

(1) ………………………………

Time:

(2) from ……………………………… to 5 p.m.

Teacher’s name:

(3) Mr ………………………………

Place:

(4) ………………………………

Day club will meet:

(1) ………………………………

💡 Lời giải chi tiết:

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: Thursday

Thông tin: Let me check the day … Because there’s the sports club on Wednesdays, the music club will be on Thursdays.

Dịch nghĩa: Để cô kiểm tra lại ngày nhé… Vì câu lạc bộ thể thao vào thứ Tư, nên câu lạc bộ âm nhạc sẽ vào thứ Năm.

A. LISTENING (1.6 pts)

Part I. You will hear a teacher talking to a class about a new music club. For each question, write one word or a number or a date or a time. You will listen twice. (0.8 pts)

New music club

Day club will meet:

(1) ………………………………

Time:

(2) from ……………………………… to 5 p.m.

Teacher’s name:

(3) Mr ………………………………

Place:

(4) ………………………………

Time:

(2) from ……………………………… to 5 p.m.

💡 Lời giải chi tiết:

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: 4.20 (p.m)

Thông tin: Your last lessons finish at ten to four and you can have a break before the music club because it starts at twenty past four and ends at five o’clock.

Dịch nghĩa: Tiết học cuối cùng của các em kết thúc lúc 3 giờ 50 phút và các em có thể nghỉ giải lao trước khi vào câu lạc bộ âm nhạc vì nó bắt đầu lúc 4 giờ 20 phút và kết thúc lúc 5 giờ.

A. LISTENING (1.6 pts)

Part I. You will hear a teacher talking to a class about a new music club. For each question, write one word or a number or a date or a time. You will listen twice. (0.8 pts)

New music club

Day club will meet:

(1) ………………………………

Time:

(2) from ……………………………… to 5 p.m.

Teacher’s name:

(3) Mr ………………………………

Place:

(4) ………………………………

Teacher’s name:

(3) Mr ………………………………

💡 Lời giải chi tiết:

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: Taylor

Thông tin: His name’s Mr Taylor. I’ll spell that for you T-A-Y-L-O-R.

Dịch nghĩa: Tên thầy ấy là thầy Taylor. Cô sẽ đánh vần cho các em nghe: T-A-Y-L-O-R.

A. LISTENING (1.6 pts)

Part I. You will hear a teacher talking to a class about a new music club. For each question, write one word or a number or a date or a time. You will listen twice. (0.8 pts)

New music club

Day club will meet:

(1) ………………………………

Time:

(2) from ……………………………… to 5 p.m.

Teacher’s name:

(3) Mr ………………………………

Place:

(4) ………………………………

Place:

(4) ………………………………

💡 Lời giải chi tiết:

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: library

Thông tin: Oh, you need to know where to go for the club. It’s going to be in the library.

Dịch nghĩa: À, các em cần biết địa điểm sinh hoạt của câu lạc bộ. Nó sẽ ở trong thư viện.

Nội dung bài nghe:

Now, I want to tell you about a new school music club. It’ll begin on the fifteenth of September and there will be classes once a week until December the eighteenth.

Let me check the day … Because there’s the sports club on Wednesdays, the music club will be on Thursdays.

It’ll be after school. Your last lessons finish at ten to four and you can have a break before the music club because it starts at twenty past four and ends at five o’clock.

Here’s some information about the teacher. His name’s Mr Taylor. I’ll spell that for you T-A-Y-L-O-R. You don’t know him because he’s new.

If your parents would like to phone him, he’s happy for me to give you his phone number. It’s zero-double seven-nine, three-eight-six, five-two-one.

Oh, you need to know where to go for the club. It’s going to be in the library. Use the doors next to the art room because the other doors won’t be open then.

Dịch nghĩa:

Giờ cô muốn giới thiệu với các em về câu lạc bộ âm nhạc mới của trường. Câu lạc bộ sẽ bắt đầu vào ngày 15 tháng 9 và sẽ có các buổi học mỗi tuần một lần cho đến ngày 18 tháng 12.

Để cô kiểm tra lại ngày nhé… Vì câu lạc bộ thể thao vào thứ Tư, nên câu lạc bộ âm nhạc sẽ vào thứ Năm.

Buổi học sẽ diễn ra sau giờ học chính khóa. Tiết học cuối cùng của các em kết thúc lúc 3 giờ 50 phút và các em có thể nghỉ giải lao trước khi vào câu lạc bộ âm nhạc vì nó bắt đầu lúc 4 giờ 20 phút và kết thúc lúc 5 giờ.

Đây là một số thông tin về giáo viên. Tên thầy ấy là thầy Taylor. Cô sẽ đánh vần cho các em nghe: T-A-Y-L-O-R. Các em chưa biết thầy ấy vì thầy ấy là giáo viên mới.

Nếu phụ huynh muốn gọi điện cho thầy ấy, thầy ấy rất vui lòng cho cô số điện thoại. Số điện thoại là 079386521.

À, các em cần biết địa điểm sinh hoạt của câu lạc bộ. Nó sẽ ở trong thư viện. Hãy sử dụng cửa bên cạnh phòng mỹ thuật vì các cửa khác sẽ không mở vào lúc đó.

Part II. You will hear four short conversations twice. There is one question for each conversation. Listen and choose the right answers. (0.8 pts)

What is the man going to take to the repair shop? 

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: CD player

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: CD player.

Part II. You will hear four short conversations twice. There is one question for each conversation. Listen and choose the right answers. (0.8 pts)

How will Nancy and Joe get to the sports center?
💡 Lời giải chi tiết:

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Nancy và Joe sẽ đến trung tâm thể thao bằng cách nào?

A. Bằng xe buýt

B. Đi bộ

C. Bằng ô tô

Thông tin: B: I think we should walk, Joe. The traffic will be bad and the walk will be good for us.

Dịch nghĩa: B: Tớ nghĩ chúng ta nên đi bộ, Joe. Giao thông sẽ tắc nghẽn và đi bộ sẽ tốt cho chúng ta.

Part II. You will hear four short conversations twice. There is one question for each conversation. Listen and choose the right answers. (0.8 pts)

How much is the prize for the competition? 
💡 Lời giải chi tiết:

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Giải thưởng của cuộc thi là bao nhiêu?

A. 100 bảng Anh

B. 200 bảng Anh

C. 300 bảng Anh

Thông tin: A: How much can you win?

B: £200.

Dịch nghĩa: A: Bạn có thể thắng được bao nhiêu?

B: 200 bảng Anh.

Part II. You will hear four short conversations twice. There is one question for each conversation. Listen and choose the right answers. (0.8 pts)

What will the weather be like tomorrow lunchtime? 
💡 Lời giải chi tiết:

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Thời tiết trưa mai sẽ như thế nào?

A. Mưa

B. Ẩm ướt

C. Gió

Thông tin: B: There will be fog early in the day, but it will go by the middle of the morning with winds from the east.

A: Great.

B: Yes, but the wind will get stronger through the day.

Dịch nghĩa: B: Sẽ có sương mù vào đầu ngày, nhưng nó sẽ tan vào giữa buổi sáng với gió từ hướng đông.

A: Tuyệt vời.

B: Vâng, nhưng gió sẽ mạnh dần lên trong ngày.

Nội dung bài nghe:

1. What is the man going to take to the repair shop?

A: What are you doing today, Pete?

B: I'm going into town to get a better lamp for my desk, then I'm going to the repair shop. My CD player is broken.

A: Do you think they'll be able to make it work?

B: Yes. I took my old television there. It's as good as new now.

2. How will Nancy and Joe get to the sports centre?

A: Nancy, shall we go to the Sports Center by car or by bus?

B: I think we should walk, Joe. The traffic will be bad and the walk will be good for us.

A: I suppose you're right. It's not that far. Can we get the bus back?

B: Let's see how tired we are when we finished.

3. How much is the price for the competition?

A: What are you writing, Marco?

B: It's a story I want to win a competition. I need £300 for my holiday.

A: How much can you win?

B: £200. I've already got £100, so if I win, I can go.

4. What will the weather be like tomorrow lunchtime?

A: Have you got the newspaper there? Can you read me the weather forecast for tomorrow? I hope it isn't going to rain for our picnic lunch.

B: There will be fog early in the day, but it will go by the middle of the morning with winds from the east.

A: Great.

B: Yes, but the wind will get stronger through the day.

Dịch nghĩa:

1. Người đàn ông sẽ mang gì đến tiệm sửa chữa?

A: Hôm nay cậu làm gì vậy, Pete?

B: Tớ sẽ vào thị trấn mua một cái đèn tốt hơn cho bàn làm việc, sau đó tớ sẽ đến tiệm sửa chữa. Máy nghe CD của tớ bị hỏng rồi.

A: Cậu nghĩ họ có sửa được không?

B: Có chứ. Tớ đã mang chiếc tivi cũ của tớ đến đó. Giờ nó hoạt động tốt như mới rồi.

2. Nancy và Joe sẽ đến trung tâm thể thao bằng cách nào?

A: Nancy, chúng ta nên đến Trung tâm Thể thao bằng ô tô hay bằng xe buýt?

B: Tớ nghĩ chúng ta nên đi bộ, Joe. Giao thông sẽ tắc nghẽn và đi bộ sẽ tốt cho chúng ta.

A: Tớ nghĩ cậu nói đúng. Nó không xa lắm. Chúng ta có thể bắt xe buýt về không?

B: Để xem chúng ta còn mệt không khi xong việc.

3. Giải thưởng cho cuộc thi là bao nhiêu?

A: Cậu đang viết gì vậy, Marco?

B: Đó là một câu chuyện tớ muốn thắng một cuộc thi. Tôi cần 300 bảng Anh cho kỳ nghỉ của mình.

A: Bạn có thể thắng được bao nhiêu?

B: 200 bảng Anh. Tôi đã có 100 bảng Anh rồi, nên nếu tôi thắng, tôi có thể đi.

4. Thời tiết ngày mai vào giờ ăn trưa sẽ như thế nào?

A: Bạn có tờ báo đó không? Bạn có thể đọc cho tôi dự báo thời tiết ngày mai được không? Tôi hy vọng trời sẽ không mưa vào bữa trưa dã ngoại của chúng ta.

B: Sẽ có sương mù vào đầu ngày, nhưng nó sẽ tan vào giữa buổi sáng với gió từ hướng đông.

A: Tuyệt vời.

B: Vâng, nhưng gió sẽ mạnh dần lên trong ngày.

B. PHONETICS AND USE OF LANGUAGE (2.4 pts)

I. Choose the word A, B, C, or D whose stress pattern is different from the others. (0.4 pts)

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: coffee

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: coffee.

I. Choose the word A, B, C, or D whose stress pattern is different from the others. (0.4 pts)

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: property

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: property.

II. Find the word A, B, C, or D which has a different sound in the part underlined. (0.4 pts)

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: garbage

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: garbage.

II. Find the word A, B, C, or D which has a different sound in the part underlined. (0.4 pts)

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: weather

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: weather.

III. Choose the best answer A, B, C, or D to complete the sentences or exchanges. (1.2 pts)

Players always sit ………… each other in a chess game. 

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: opposite

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: opposite.

Read and choose the correct answer:

We made a(n) ………… to discuss our project 

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: group call

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: group call.

Read and choose the correct answer:

Let’s meet for coffee ………. Wednesday afternoon. I’ll be busy ……… the morning. 

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: on - in

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: on - in.

Read and choose the correct answer:

We have a few minutes left because the train ………. at 11 o’clock. 

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: leaves

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: leaves.

Read and choose the correct answer:

My sister said that scientists ………. for a new planet then. 

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: were searching

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: were searching.

Read and choose the correct answer:

Tom: ……….. - We won the chess competition. 

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: Can you believe it?

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: Can you believe it?.

IV. Fill in each blank with the suitable form of the word given. (0.4 pts)

In the future, everyone can carry a __________machine with them when they go abroad. (translate)

💡 Lời giải chi tiết:

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: translation

Loại từ cần điền: Danh từ (Noun).

translate (V) → translation (N).

Đứng trước danh từ "machine" để tạo thành danh từ ghép "translation machine" (máy dịch thuật).

→ In the future, everyone can carry a translation machine with them when they go abroad.

Dịch nghĩa: Trong tương lai, mọi người có thể mang theo máy dịch thuật bên mình khi đi ra nước ngoài.

Read and choose the correct answer:

IV. Fill in each blank with the suitable form of the word given. (0.4 pts)

Robots will be able to charge their battery __________ (automatic)

💡 Lời giải chi tiết:

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: automatically

Loại từ cần điền: Trạng từ (Adverb).

Đứng sau để bổ nghĩa cho động từ "charge" (sạc).

Cấu trúc: V + O + Adv.

automatic (adj) → automatically (adv).

→ Robots will be able to charge their battery automatically.

Dịch nghĩa: Robot sẽ có thể tự động sạc pin của chúng.

Dịch nghĩa: Robot sẽ có thể sạc pin một cách tự động.