🎓 Lớp 10 📖 Global Success 📌 Thi vào lớp 10 🔖 Sở Thanh Hóa - Năm học 2026-2027

Đề tuyển sinh vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026-2027 Sở Thanh Hóa (có đáp án)

📝 Tổng số: 20 câu hỏi ⏱️ Thời gian thi: 15 phút 🏷️ Mã đề: #739

🎉 KẾT QUẢ BÀI THI CỦA BẠN

0 / 10 Điểm

Xem lại các câu hỏi bên dưới để đối chiếu đáp án đúng và đọc giải thích chi tiết.

PART A. PHONETICS (1.0 points)

Choose the word whose underlined part is pronounced differently from that of the others in each question. Write A, B, C or D on your answer sheet.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: bike

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: bike.

Choose the word whose underlined part is pronounced differently from that of the others in each question. Write A, B, C or D on your answer sheet.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: city

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: city.

Choose the word whose underlined part is pronounced differently from that of the others in each question. Write A, B, C or D on your answer sheet.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: picked

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: picked.

Choose the word whose underlined part is pronounced differently from that of the others in each question. Write A, B, C or D on your answer sheet.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: picture

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: picture.

Choose the word whose underlined part is pronounced differently from that of the others in each question. Write A, B, C or D on your answer sheet.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: educate

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: educate.

PART B. VOCABULARY AND GRAMMAR (4.0 points)

Supply the correct form of the verbs in brackets. Write the answers on your answer sheet.

I often (stay) _____ up late at night.

💡 Lời giải chi tiết:

stay

Chỗ trống cần chia động từ ở thì hiện tại đơn vì có trạng từ chỉ tần suất “often” (thường xuyên), diễn tả một thói quen ở hiện tại. Với chủ ngữ “I”, động từ giữ nguyên.

→ I often stay up late at night.

Dịch nghĩa: Tôi thường thức khuya vào ban đêm.

Last night, when I came, they (watch) __________ TV.

💡 Lời giải chi tiết:

were watching

Chỗ trống cần chia động từ ở thì quá khứ tiếp diễn để diễn tả một hành động đang xảy ra trong quá khứ thì có hành động khác xen vào (cấu trúc: When + S + V2/ed, S + was/were + V-ing). Chủ ngữ “they” đi với to be là “were”.

→ Last night, when I came, they were watching TV.

Dịch nghĩa: Tối qua, khi tôi đến, họ đang xem TV.

My sister is fond of (read) __________ books in her free time.

💡 Lời giải chi tiết:

reading

read (v): đọc

Ta có: S + be fond of + V-ing: yêu thích làm gì đó

→ My sister is fond of reading books in her free time.

Dịch nghĩa: Chị gái tôi rất thích đọc sách vào thời gian rảnh rỗi.

Read and choose the correct answer:

Mr. Mathew wishes he (be) __________ in Sapa now.

💡 Lời giải chi tiết:

were

Chỗ trống nằm trong cấu trúc câu ước ở hiện tại (dấu hiệu “now”), diễn tả một điều không có thật ở hiện tại. Động từ trong mệnh đề sau “wish” phải lùi một thì về quá khứ đơn. Đối với động từ to be, “were” được dùng cho tất cả các ngôi (theo ngữ pháp chuẩn).

→ Mr. Mathew wishes he were in Sapa now.

Dịch nghĩa: Ông Mathew ước gì ông ấy đang ở Sapa bây giờ.

Read and choose the correct answer:

You (study) __________ hard, you will pass the final exam.

💡 Lời giải chi tiết:

study

Đây là mệnh đề điều kiện loại 1 diễn tả một sự việc có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai (Cấu trúc: (If) + S + V_hiện tại đơn, S + will + V_nguyên thể).

→ You study hard, you will pass the final exam.

Dịch nghĩa: Bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ vượt qua kỳ thi cuối kỳ.

Supply the correct form of the words in capital to complete the sentences. Write the answers on your answer sheet.

Play sports and you will be __________ and active.

HEALTH

💡 Lời giải chi tiết:

healthy

Chỗ trống cần một tính từ đứng sau động từ to be “be” và được nối song song với tính từ “active” (năng động) bằng liên từ “and”.

health (n): sức khỏe

healthy (adj): khỏe mạnh

→ Play sports and you will be healthy and active.

Dịch nghĩa: Hãy chơi thể thao và bạn sẽ khỏe mạnh và năng động.

Read and choose the correct answer:

Ms. Jane is old, but she can run __________.

QUICK

💡 Lời giải chi tiết:

quickly

Chỗ trống cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ thường “run” (chạy như thế nào).

quick (adj): nhanh

quickly (adv): một cách nhanh chóng

→ Ms. Jane is old, but she can run quickly.

Dịch nghĩa: Bà Jane đã già, nhưng bà ấy có thể chạy rất nhanh.

Read and choose the correct answer:

Learning new skills is a good way to build your __________.

CONFIDENT

💡 Lời giải chi tiết:

confidence

Chỗ trống cần một danh từ đứng ngay sau tính từ sở hữu “your” (của bạn).

confident (adj): tự tin

confidence (n): sự tự tin

→ Learning new skills is a good way to build your confidence.

Dịch nghĩa: Học các kỹ năng mới là một cách tốt để xây dựng sự tự tin của bạn.

Read and choose the correct answer:

We are joining hands to __________ our classroom with flowers and pictures.

BEAUTY

💡 Lời giải chi tiết:

beautify

Chỗ trống cần một động từ ở dạng nguyên thể đứng sau “to” để chỉ mục đích (to + V: để làm gì).

beauty (n): vẻ đẹp

beautify (v): làm đẹp, trang hoàng

→ We are joining hands to beautify our classroom with flowers and pictures.

Dịch nghĩa: Chúng tôi đang chung tay để trang hoàng lớp học của mình bằng hoa và tranh ảnh.

Read and choose the correct answer:

He is a(n) __________ person because he never keeps his promises.

RELY

💡 Lời giải chi tiết:

unreliable

Chỗ trống cần một tính từ đứng trước danh từ “person” (người) để miêu tả người đó. Dựa vào vế sau “because he never keeps his promises” (vì anh ta không bao giờ giữ lời hứa), từ cần điền phải mang nghĩa phủ định.

rely (v): tin cậy, dựa dẫm

reliable (adj): đáng tin cậy

unreliable (adj): không đáng tin cậy

→ He is an unreliable person because he never keeps his promises.

Dịch nghĩa: Anh ta là một người không đáng tin cậy vì anh ta không bao giờ giữ lời hứa của mình.

Choose the word or phrase that best fits the gap in each of the following sentences. Write A, B, C or D on your answer sheet.

My parents want me to become __________ teacher in the future.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: a

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: a.

Read and choose the correct answer:

This is Ms. White, my English teacher. I love __________ very much.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: her

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: her.

Read and choose the correct answer:

Mr. Brown was born __________ England on January 12, 1979.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: in

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: in.

Read and choose the correct answer:

That is the girl __________ often volunteers to clean up the local park.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: who

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: who.

Read and choose the correct answer:

It was raining heavily, __________ we still went on a picnic as planned.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: but

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: but.