🎉 KẾT QUẢ BÀI THI CỦA BẠN
Xem lại các câu hỏi bên dưới để đối chiếu đáp án đúng và đọc giải thích chi tiết.
Read and choose the correct answer:
My sister loves playing ______ guitar in her free time.
Đáp án chính xác: the
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: the.
It’s important to have a ______ friend who will always support you in difficult situations without hesitation.
Đáp án đúng: D
Giải thích: Câu cần một tính từ mô tả "friend" – một người bạn luôn giúp đỡ trong lúc khó khăn. "Reliable" (đáng tin cậy) là lựa chọn phù hợp nhất.
Dịch nghĩa: Quan trọng là phải có một người bạn đáng tin cậy luôn giúp đỡ bạn trong những tình huống khó khăn mà không do dự.
Read and choose the correct answer:
My mum made ______ for my 16th birthday.
Đáp án đúng: CGiải thích: Cấu trúc đúng là "a + adj + noun". Dịch nghĩa: Mẹ tôi đã làm một chiếc bánh ngon cho sinh nhật lần thứ 16 của tôi
Read and choose the correct answer:
He ______ in a small village, but he moved to the city to chase his dream of becoming a chef.
Đáp án đúng: D
Giải thích: "Grow up" (lớn lên) là cụm động từ chỉ quá trình trưởng thành về tuổi tác.Dịch nghĩa: Anh ấy lớn lên ở một ngôi làng nhỏ, nhưng đã chuyển đến thành phố để theo đuổi ước mơ trở thành đầu bếp.
Read and choose the correct answer:
My brother fell on the ice while he ______ on the street.
Đáp án đúng: D
Giải thích: Hành động "fell" (ngã) xảy ra trong khi một hành động khác đang diễn ra → dùng thì quá khứ tiếp diễn.
Dịch nghĩa: Anh trai tôi bị ngã trên băng khi đang trượt trên đường.
He wishes he ______ how to cook delicious meals like his mother does.
Đáp án đúng: BGiải thích: "Wish" + S + V (quá khứ đơn) → thể hiện mong muốn trái với hiện tại.Dịch nghĩa: Anh ấy ước mình biết nấu những bữa ăn ngon như mẹ mình.
Read and choose the correct answer:
If you ______ the house now, you won’t be late for the meeting.
Đáp án đúng: CGiải thích: Câu điều kiện loại 1: If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V.Dịch nghĩa: Nếu bạn rời khỏi nhà bây giờ, bạn sẽ không trễ buổi họp.
Read and choose the correct answer:
You ______ finish your homework before going to bed.
Đáp án đúng: CGiải thích: "Should" + Vinf dùng để đưa ra lời khuyên.Dịch nghĩa: Bạn nên hoàn thành bài tập về nhà trước khi đi ngủ.
Read and choose the correct answer:
Either the manager or his assistants ______ responsible for this mistake.
Đáp án đúng: B
Giải thích: Với cấu trúc "Either... or...", động từ chia theo chủ ngữ gần nhất → assistants → số nhiều → "are".
Dịch nghĩa: Hoặc là quản lý hoặc các trợ lý của ông ấy chịu trách nhiệm cho lỗi này.
Read and choose the correct answer:
Making chicken soup is not difficult; it’s just a matter of following the ______.
Đáp án đúng: AGiải thích: Recipe: là công thức nấu ăn Dịch nghĩa: Nấu súp gà không khó; chỉ là vấn đề làm theo công thức.
Read and choose the correct answer:
The man driving a(n) ______ car is my father’s boss.
Đáp án đúng: D
Giải thích: Thứ tự tính từ: Opinion (expensive) – Color (blue) – Origin (Japanese) – Noun (car).Dịch nghĩa: Người đàn ông lái chiếc xe hơi Nhật Bản màu xanh đắt tiền là sếp của bố tôi.
Read and choose the correct answer:
The people ______ work in this hospital are kind and very professional.
Đáp án đúng: BGiải thích: "Who" dùng để thay thế cho người làm chủ ngữ.Dịch nghĩa: Những người làm việc ở bệnh viện này rất tử tế và chuyên nghiệp.
He hasn’t finished reading the book, ______?
Đáp án đúng: AGiải thích: Câu hỏi đuôi – câu trước là phủ định → câu hỏi đuôi là khẳng định.Dịch nghĩa: Anh ấy chưa đọc xong cuốn sách, đúng không?
This laptop is much ______ than the one I bought last year, especially when running any software.
Đáp án đúng: C
Giải thích: So sánh hơn với tính từ ngắn → thêm “-er”.
Dịch nghĩa: Chiếc laptop này nhanh hơn nhiều so với chiếc tôi mua năm ngoái, đặc biệt là khi chạy phần mềm.
Read and choose the correct answer:
It is difficult ______ to speak English fluently in some weeks.
Đáp án đúng: DGiải thích: Sau "It is + adj + to V" → "It is difficult to learn".Dịch nghĩa: Thật khó để nói tiếng Anh trôi chảy chỉ trong vài tuần.
Read and choose the correct answer:
She decided to ______ advantage of the opportunity to study abroad and improve her English and academic skills.
Đáp án đúng: A
Giải thích: "Take advantage of" là cụm cố định nghĩa là tận dụng.
Dịch nghĩa: Cô ấy quyết định tận dụng cơ hội du học để cải thiện kỹ năng tiếng Anh và học thuật.
Read and choose the correct answer:
It was such a hard cake ______ Mary couldn’t eat it.
Đáp án đúng: CGiải thích: Cấu trúc "such + adj + noun + that": quá...đến nỗi màDịch nghĩa: Chiếc bánh quá cứng đến nỗi Mary không thể ăn được.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful dialogue in each of the following questions.
[a]. Jack: Why do you volunteer at those events?
[b]. Jack: How are you planning to preserve Vietnamese culture?
[c]. Lisa: I see, but I think it’s hard to make a real impact. I’m not sure if I would get involved.
[d]. Tony: I’m going to volunteer at cultural heritage events.
[e]. Tony: They help spread awareness about our traditions, and it’s a way to connect with the younger generation.
Đáp án chính xác: d - a - e - c - b
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: d - a - e - c - b.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful dialogue in each of the following questions.
[a]. Lisa: Hi, Jane! It’s been a while. You look fantastic!
[b]. Lisa: Thanks! I’ve started jogging every morning and eating more vegetables.
[c]. Jane: Hi, Lisa! Thank you. You look great, too. Have you been doing something new lately?
Đáp án đúng: C
Dịch nghĩa:
Lisa: Chào Jane! Lâu rồi không gặp. Cậu trông tuyệt quá!
Jane: Chào Lisa! Cảm ơn nhé. Cậu cũng trông rất ổn. Cậu có làm điều gì mới không?
Lisa: Cảm ơn! Mình bắt đầu chạy bộ mỗi sáng và ăn nhiều rau hơn.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful dialogue in each of the following questions.
[a]. Anna: That’s a good idea. I advise you to collect information from different sources. Then, you can decide what to include in the presentation.
[b]. Anna: You should search for information about the topic on the Internet.
[c]. Daisy: Should I also read books in the library?
[d]. Daisy: I was asked to give a presentation on climate change next week. What should I do, Anna?
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa:
Daisy: Tuần sau mình phải thuyết trình về biến đổi khí hậu. Mình nên làm gì đây, Anna?
Anna: Cậu nên tìm thông tin trên mạng về chủ đề này.
Daisy: Mình có nên đọc sách ở thư viện nữa không?
Anna: Ý hay đấy. Mình khuyên cậu nên thu thập thông tin từ nhiều nguồn, sau đó chọn cái cần cho bài thuyết trình.