🎉 KẾT QUẢ BÀI THI CỦA BẠN
Xem lại các câu hỏi bên dưới để đối chiếu đáp án đúng và đọc giải thích chi tiết.
Read and choose the correct answer:
Chọn một phương án A, B, C hoặc D ứng với từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại.
Chọn một phương án A, B, C hoặc D ứng với từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại.
Đáp án chính xác: explained
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: explained.
Read and choose the correct answer:
Chọn một phương án A, B, C hoặc D ứng với từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại.
Chọn một phương án A, B, C hoặc D ứng với từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại.
Đáp án chính xác: prevents
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: prevents.
Read and choose the correct answer:
Chọn một phương án A, B, C hoặc D ứng với từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại.
Chọn một phương án A, B, C hoặc D ứng với từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại.
Đáp án chính xác: across
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: across.
Read and choose the correct answer:
Chọn một phương án A, B, C hoặc D ứng với từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại.
Chọn một phương án A, B, C hoặc D ứng với từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại.
Đáp án chính xác: honest
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: honest.
Chọn một phương án A, B, C hoặc D ứng với từ/ cụm từ thích hợp để hoàn thành câu.
Who is _______ girl over there with Marry?
Chọn một phương án A, B, C hoặc D ứng với từ/ cụm từ thích hợp để hoàn thành câu.
Who is _______ girl over there with Marry?
Đáp án chính xác: the
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: the.
Read and choose the correct answer:
Chọn một phương án A, B, C hoặc D ứng với từ/ cụm từ thích hợp để hoàn thành câu.
he competition will take place _______ 8 a.m. and 12 a.m.
Chọn một phương án A, B, C hoặc D ứng với từ/ cụm từ thích hợp để hoàn thành câu.
he competition will take place _______ 8 a.m. and 12 a.m.
Đáp án chính xác: between
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: between.
Read and choose the correct answer:
Chọn một phương án A, B, C hoặc D ứng với từ/ cụm từ thích hợp để hoàn thành câu.
The closer we are to our trip, the more _______ my students become.
Chọn một phương án A, B, C hoặc D ứng với từ/ cụm từ thích hợp để hoàn thành câu.
The closer we are to our trip, the more _______ my students become.
Đáp án chính xác: excited
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: excited.
Chọn một phương án A, B, C hoặc D ứng với từ/ cụm từ thích hợp để hoàn thành câu.
I don't believe a _______ of what he says. He is such a liar.
Chọn một phương án A, B, C hoặc D ứng với từ/ cụm từ thích hợp để hoàn thành câu.
I don't believe a _______ of what he says. He is such a liar.
Đáp án chính xác: word
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: word.
Chọn một phương án A, B, C hoặc D ứng với từ/ cụm từ thích hợp để hoàn thành câu.
I used to be nervous when my father asked me to give him my school _______.
Chọn một phương án A, B, C hoặc D ứng với từ/ cụm từ thích hợp để hoàn thành câu.
I used to be nervous when my father asked me to give him my school _______.
Đáp án chính xác: report
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: report.
Read and choose the correct answer:
Chọn một phương án A, B, C hoặc D ứng với từ/ cụm từ thích hợp để hoàn thành câu.
That _______ be my mobile. Mine IS silver and that one is black.
Chọn một phương án A, B, C hoặc D ứng với từ/ cụm từ thích hợp để hoàn thành câu.
That _______ be my mobile. Mine IS silver and that one is black.
Đáp án chính xác: can't
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: can't.
Chọn một phương án A, B, C hoặc D ứng với từ/ cụm từ thích hợp để hoàn thành câu.
_______ hardship, the firemen managed to save many people who were caught in the fire.
Chọn một phương án A, B, C hoặc D ứng với từ/ cụm từ thích hợp để hoàn thành câu.
_______ hardship, the firemen managed to save many people who were caught in the fire.
Đáp án chính xác: Despite
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: Despite.
Chọn một phương án A, B, C hoặc D ứng với từ/ cụm từ thích hợp để hoàn thành câu.
Kate often _______ her cousin look after the cat when she is away.
Chọn một phương án A, B, C hoặc D ứng với từ/ cụm từ thích hợp để hoàn thành câu.
Kate often _______ her cousin look after the cat when she is away.
Đáp án chính xác: has
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: has.
Read and choose the correct answer:
Chọn một phương án A, B, C hoặc D ứng với từ/ cụm từ thích hợp để hoàn thành câu.
_______ my advice! Don't get involved with her.
Chọn một phương án A, B, C hoặc D ứng với từ/ cụm từ thích hợp để hoàn thành câu.
_______ my advice! Don't get involved with her.
Đáp án chính xác: Take
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: Take.
Read and choose the correct answer:
Chọn một phương án A, B, C hoặc D ứng với từ/ cụm từ thích hợp để hoàn thành câu.
The boy stands _______ from others because of his height.
Chọn một phương án A, B, C hoặc D ứng với từ/ cụm từ thích hợp để hoàn thành câu.
The boy stands _______ from others because of his height.
Đáp án chính xác: out
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: out.
Chọn một phương án A, B, C hoặc D ứng với từ/ cụm từ thích hợp để hoàn thành câu.
What does this sign say? Choose the best option.

Chọn một phương án A, B, C hoặc D ứng với từ/ cụm từ thích hợp để hoàn thành câu.
What does this sign say? Choose the best option.

Đáp án chính xác: On Saturdays and Sundays, you can shop at 9 p.m.
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: On Saturdays and Sundays, you can shop at 9 p.m..
Chọn một phương án A, B, C hoặc D ứng với từ/ cụm từ thích hợp để hoàn thành câu.
What does this sign say? Choose the best option.

Chọn một phương án A, B, C hoặc D ứng với từ/ cụm từ thích hợp để hoàn thành câu.
What does this sign say? Choose the best option.

Đáp án chính xác: Somebody wants a hard-working cleaner with no experience.
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: Somebody wants a hard-working cleaner with no experience..
Read and choose the correct answer:
Viết dạng đúng của động từ trong ngoặc để hoàn thành câu.
I (call) you as soon as I arrive in Paris.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: will call
Cấu trúc với As soon as diễn tả hành động xảy ra nối tiếp nhau trong tương lai:
As soon as + S + V(hiện tại đơn/hiện tại hoàn thành), S + V(tương lai đơn)
Hướng dẫn dịch: Tôi sẽ gọi bạn ngay khi tôi đến Paris.
Read and choose the correct answer:
Viết dạng đúng của động từ trong ngoặc để hoàn thành câu.
They (start) running their own company in 1990.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: started
Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn: In + thời gian trong quá khứ
Thì quá khứ đơn: S + Ved/2
Hướng dẫn dịch: Họ bắt đầu điều hành công ty riêng vào năm 1990.
Read and choose the correct answer:
Viết dạng đúng của động từ trong ngoặc để hoàn thành câu.
Can you imagine (live) in another country?
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: living
Imagine doing sth: tưởng tượng làm gì
Hướng dẫn dịch: Bạn có thể tưởng tượng việc sống ở một quốc gia khác không?
Read and choose the correct answer:
Viết dạng đúng của động từ trong ngoặc để hoàn thành câu.
If I were you, I wouldn't let the kids (play) out in the street.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: play
Câu điều kiện loại 2: If + S + Ved/2, S + would/could/might + V
Hướng dẫn dịch: Nếu tôi là bạn, tôi sẽ không để những đứa trẻ chơi ngoài đường phố.