🎉 KẾT QUẢ BÀI THI CỦA BẠN
Xem lại các câu hỏi bên dưới để đối chiếu đáp án đúng và đọc giải thích chi tiết.
Read and choose the correct answer:
My parents often take me to the park ___ Sunday afternoon.
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: On
Giải thích: On + thứ trong tuần
Dịch: Bố mẹ tôi thường đưa tôi đến công viên vào chiều chủ nhật.
Read and choose the correct answer:
The sky was full ___ brightly coloured fireworks.
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: of
Giải thích: Cụm full + of + sth: tràn ngập thứ gì đó
Dịch: Bầu trời đầy pháo hoa rực rỡ sắc màu.
Read and choose the correct answer:
There are __ eggs left. You needn’t buy them anymore.
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: some
Giải thích: some + danh từ đếm được
Dịch: Có một số trứng còn lại. Bạn không cần phải mua chúng nữa.
Read and choose the correct answer:
He did the test well so he felt ___
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: delighted
Giải thích: Sau động từ chỉ cảm giác feel + Tính từ
Dịch: Anh ấy đã làm bài kiểm tra tốt nên anh ấy cảm thấy rất vui
Read and choose the correct answer:
The song ___ was written in French won the international competition.
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: which
Giải thích: Dùng đại từ quan hệ which để thay cho chủ ngữ chỉ vật
Dịch: Bài hát được viết bằng tiếng Pháp đã giành chiến thắng trong cuộc thi quốc tế.
Read and choose the correct answer:
The busy life in the city has helped Daisy ___ her homesickness.
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: get over
Giải thích: Kiến thức từ loại, cụm từ: get over: vượt qua
Dịch: Cuộc sống bận rộn ở thành phố đã giúp Daisy vượt qua nỗi nhớ nhà.
Read and choose the correct answer:
The statue was ____ out of a piece of stone.
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: carved
Giải thích: Kiến thức từ loại, cụm từ: carve out of sth: cái gì tạc từ cái gì
Dịch: Bức tượng được tạc từ một mảnh đá.
When he was in Sydney, he ___ go to the theater twice a month.
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: used to
Giải thích: used to + V nguyên thể: đã từng làm gì
Dịch: Khi còn ở Sydney, anh ấy thường đến nhà hát hai lần một tháng.
I don’t know what to do. If my mother ___ here now, she would help me.
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: were
Giải thích: Cấu trúc câu điều kiện loại 2: If + mệnh đề QKĐ, S+would/could+V
Dịch: Tôi không biết phải làm gì. Nếu mẹ tôi ở đây bây giờ, bà sẽ giúp tôi.
Read and choose the correct answer:
It ___ that the book was written by the princess herself.
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: is thought
Giải thích: Cấu trúc câu bị động dùng chủ ngữ giả: It + tobe + PII + that + mệnh đề lùi 1 thì so với tobe
Dịch: Người ta cho rằng cuốn sách do chính công chúa viết.
Read and choose the correct answer:
Could you go to the supermarket and buy me a ___ of cabbage?
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: head
Giải thích: a head of cabbage: một cây bắp cải
Dịch: Bạn có thể đi đến siêu thị và mua cho tôi một cây bắp cải?
Read and choose the correct answer:
Kathy got up early. ____, she couldn’t catch the bus.
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: However
Giải thích: Dùng However: tuy nhiên để chỉ tính đối lập của 2 câu đơn
Dịch: Kathy dậy sớm. Tuy nhiên, cô không thể bắt xe buýt.
Read and choose the correct answer:
‘’You got the 1st prize. Congratulations!’’ - ‘’____’’
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: Thanks a lot
Dịch: ‘’Bạn đã đạt giải nhất. Xin chúc mừng!’’ - ‘’Cảm ơn rất nhiều’’
It’s the ___ exciting football match I have ever watched.
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: most
Giải thích: the most: cái gì đó nhất
Dịch: Đó là trận đấu bóng đá hấp dẫn nhất mà tôi từng xem.
Choose the word whose underlined part is pronuced differently from that of the others.
Choose the word whose underlined part is pronuced differently from that of the others.
Đáp án chính xác: Treat
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: Treat.
Choose the word whose underlined part is pronuced differently from that of the others.
Choose the word whose underlined part is pronuced differently from that of the others.
Đáp án chính xác: Desks
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: Desks.
Read and choose the correct answer:
Her performance was so __________ (impress) that we all stood up to clap our hands.
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: impressive
Giải thích: Cần một tính từ sau tobe
Dịch: Màn trình diễn của cô ấy ấn tượng đến nỗi tất cả chúng tôi đều đứng dậy vỗ tay.
Read and choose the correct answer:
With rapid scientific __________ (develop), people will soon be ablt to inhabit other planets.
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: development(s)
Giải thích: Cần một danh từ sau tính từ scientific
Dịch: Với sự phát triển khoa học nhanh chóng, con người sẽ sớm có thể sinh sống ở các hành tinh khác.
Read and choose the correct answer:
These boys have __________ (skill) danced to drum.
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: skillfully
Giải thích: Cần một trạng từ để bổ sung ý nghĩa cho động từ danced, đứng trước danced
Dịch: Những cậu bé này đã múa trống điêu luyện.
Read and choose the correct answer:
We are making a great efforts to _________ (preservation) our valuable customs.
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: preserve
Giải thích: Cần một động từ vì make effort + to V: nỗ lực làm gì
Dịch: Chúng tôi đang nỗ lực rất nhiều để bảo tồn các phong tục có giá trị của chúng tôi.