🎓 Lớp 10 📖 Global Success 📌 Ôn thi cấp tốc 789 🔖 Đề ôn tập

Ôn thi Cấp tốc 789+ vào 10 môn Tiếng Anh (Đề 10)

📝 Tổng số: 20 câu hỏi ⏱️ Thời gian thi: 15 phút 🏷️ Mã đề: #934

🎉 KẾT QUẢ BÀI THI CỦA BẠN

0 / 10 Điểm

Xem lại các câu hỏi bên dưới để đối chiếu đáp án đúng và đọc giải thích chi tiết.

Choose the word whose underlined part is pronounced differently from that of the others in the same line and write A, B, C, or D on your answer sheet.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: planted

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: planted.

Choose the word whose underlined part is pronounced differently from that of the others in the same line and write A, B, C, or D on your answer sheet.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: this

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: this.

Choose the word whose underlined part is pronounced differently from that of the others in the same line and write A, B, C, or D on your answer sheet.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: sit

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: sit.

Choose the word whose stress pattern is different from that of the others in the same line and write A, B, C, or D on your answer sheet.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: invite

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: invite.

Choose the word whose stress pattern is different from that of the others in the same line and write A, B, C, or D on your answer sheet.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: family

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: family.

I usually (read) _______ newspapers in the morning.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án đúng: read

usually (adv): trạng từ chỉ tần suất thường xuyên → dấu hiệu thì hiện tại đơn.

Dịch nghĩa: Tôi thường đọc báo vào buổi sáng.

Read and choose the correct answer:

They (talk) _______ about sports last night.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án đúng: talked

“last night”: tối qua → dấu hiệu thì quá khứ đơn.

Dịch nghĩa: Họ đã nói chuyện về thể thao tối qua.

Read and choose the correct answer:

He (wait) _______ for his girlfriend at the airport since 2 p.m.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án đúng: has waited

since 2 p.m: từ 2 giờ chiều → dấu hiệu thì hiện tại hoàn thành.

Dịch nghĩa: Anh ấy đã đợi bạn gái ở sân bay từ 2 giờ chiều.

Read and choose the correct answer:

Mr. Hai doesn’t enjoy (watch) _______ action films.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án đúng: watching

enjoy + V-ing: yêu thích điều gì

Dịch nghĩa: Anh Hải không thích xem phim hành động.

Read and choose the correct answer:

This test (do) _______ more carefully, you would get better mark.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án đúng: Were this test to do

Cấu trúc đảo ngữ câu điều kiện loại 2: Were S + to V/ Were S, S + would/could/might + V.

Dịch nghĩa: Nếu bài kiểm tra này được thực hiện cẩn thận hơn, bạn sẽ đạt điểm cao hơn.

Read and choose the correct answer:

Earthquakes, volcanoes and typhoons are _______ disasters. (NATURE)

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án đúng: natural

Chỗ trống đứng trước danh từ “disasters” (thảm hoạ), bổ sung nghĩa cho danh từ này → cần điền tính từ.

nature (n): tự nhiên

natural (adj): tự nhiên

Dịch nghĩa: Động đất, núi lửa và bão là những thảm họa tự nhiên.

Read and choose the correct answer:

The idea of “Go Green” is _______ supported by teenagers. (WIDE)

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án đúng: widely

Chỗ trống đứng sau to be “is” và trước quá khứ phân từ “supported” (được ủng hộ) → cần điền trạng từ.

wide (adj): rộng rãi

widely (adv): một cách rộng rãi

Dịch nghĩa: Ý tưởng “Go Green” (Sống xanh) được đông đảo thanh thiếu niên ủng hộ.

Read and choose the correct answer:

The locals didn’t _______ to build a factory in this area. (AGREEMENT)
💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án đúng: agree

Chỗ trống đứng sau trợ động từ “didn’t” → cần điền động từ nguyên thể.

agreement (n): sự đồng ý

agree (v): đồng ý

Dịch nghĩa: Người dân địa phương không đồng ý xây dựng nhà máy ở khu vực này.

Read and choose the correct answer:

Nutritionists consider junk foods as _______ and harmful. (HEALTH)

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án đúng: unhealthy

Những từ/cụm từ có cùng chức năng và cùng vị trí trong câu, được nối với nhau bởi các liên từ thì phải cùng dạng/thì.

 ______ and harmful → liên từ “and” nối các từ đồng loại → cần điền tính từ.

health (n): sức khoẻ

unhealthy (adj): không lành mạnh

Dịch nghĩa: Các nhà dinh dưỡng coi thức ăn rỗng là không lành mạnh và có hại.

Read and choose the correct answer:

Many people cannot even afford basic _______ such as food and clothing. (NEED)

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án đúng: necessities

Chỗ trống đứng sau tính từ “basic” (cơ bản) → cần điền danh từ, ở đây cụ thể là danh từ đếm được số nhiều.

need (v): cần

necessity (n): thứ thiết yếu → necessities (n): những thứ thiết yếu

Dịch nghĩa: Nhiều người thậm chí không đủ khả năng chi trả cho những thứ thiết yếu cơ bản như thực phẩm và quần áo.

Read and choose the correct answer:

The Browns often go to _______ cinema at weekends.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: C. the

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: C. the.

Read and choose the correct answer:

Valentine’s Day is celebrated _______ 14th February.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: on

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: on.

He is interested in listening to "Cooking For You" by Den Vau, _______?

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: isn’t be

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: isn’t be.

Read and choose the correct answer:

Life in the city is _______ than that in the countryside.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: more convenient

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: more convenient.

Read and choose the correct answer:

The children came to class late _______ it rained heavily.

💡 Lời giải chi tiết:

Đáp án chính xác: C. because

Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: C. because.