Look and read. Put a tick (✔) or a cross (⨯) in the box.
I want some cake.
💡 Lời giải chi tiết:
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: ✔
Dịch nghĩa: Tôi muốn ăn chút bánh.
Look and read. Put a tick (✔) or a cross (⨯) in the box.
💡 Lời giải chi tiết:
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: ⨯
Dịch nghĩa: Họ đang đạp xe đạp.
Look and read. Put a tick (✔) or a cross (⨯) in the box.
The teapot is on the table.
💡 Lời giải chi tiết:
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: ✔
Dịch nghĩa: Ấm trà ở trên bàn.
Look and read. Put a tick (✔) or a cross (⨯) in the box.
💡 Lời giải chi tiết:
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: ⨯
Dịch nghĩa: Anh trai tôi mười bốn tuổi.
Look and read. Put a tick (✔) or a cross (⨯) in the box.
💡 Lời giải chi tiết:
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: ✔
Dịch nghĩa: Giày của tôi ở đằng kia.
Circle the best options.
Do you like zebras?
💡 Lời giải chi tiết:
Đáp án chính xác: A. Yes, I do.
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: A. Yes, I do..
Read and choose the correct answer:
The pizza ________ on the table.
💡 Lời giải chi tiết:
Đáp án chính xác: B. is
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: B. is.
Read and choose the correct answer:
They _______ cars.
💡 Lời giải chi tiết:
Đáp án chính xác: A. are driving
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: A. are driving.
Read and choose the correct answer:
Are the shoes near the door? - ____________.
💡 Lời giải chi tiết:
Đáp án chính xác: C. Yes, they are.
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: C. Yes, they are..
How old ____ your brother? - He’s thirteen.
💡 Lời giải chi tiết:
Đáp án chính xác: A. is
Học sinh quan sát hình ảnh/ngữ cảnh và chọn đáp án đúng: A. is.
Reorder the words.
1. zoo / you / the / Do / like / zebra / at / the / ?
→ ________________________________________
💡 Lời giải chi tiết:
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: Do you like the zebra at the zoo?
Dịch nghĩa: Bạn có thích con ngựa vằn ở sở thú không?
Reorder the words.
bikes / park / in / riding / They’re / the /.
→ ________________________________________
💡 Lời giải chi tiết:
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: They’re riding bikes in the park.
Dịch nghĩa: Họ đang đạp xe ở công viên.
Reorder the words.
old / How / mother / is / your / ?
→ ________________________________________
💡 Lời giải chi tiết:
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: How old is your mother?
Dịch nghĩa: Mẹ của bạn bao nhiêu tuổi?
Reorder the words.
there / over / The / is / zebu /.
→ ________________________________________
💡 Lời giải chi tiết:
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: The zebu is over there.
Dịch nghĩa: Con bò đang ở đằng kia.
Reorder the words.
the / is / table / on / box / The /.
→ ________________________________________
💡 Lời giải chi tiết:
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: The box is on the table.
Dịch nghĩa: Chiếc hộp ở trên bàn.
Look and read. Write Yes or No.

They are in the grocery store.
💡 Lời giải chi tiết:
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: No
Dịch nghĩa: Họ đang ở cửa hàng tạp hóa.
Look and read. Write Yes or No.

There are five grapes on the tree.
💡 Lời giải chi tiết:
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: No
Dịch nghĩa: Có năm quả nho trên cây.
Look and read. Write Yes or No.

💡 Lời giải chi tiết:
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: No
Dịch nghĩa: Ở đó có một chiếc lều.
Look and read. Write Yes or No.

Two kids are riding bikes.
💡 Lời giải chi tiết:
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: Yes
Dịch nghĩa: Có hai đứa trẻ đang đạp xe đạp.
Look and read. Write Yes or No.

💡 Lời giải chi tiết:
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: Yes
Dịch nghĩa: Một bạn nữ đang trượt cầu trượt.