🎓 Lớp 10 📖 Global Success 📌 Chuyên đề ôn thi 🔖 50 câu trắc nghiệm ôn thi vào 10 Tiếng Anh - Tìm lỗi sai

50 câu trắc nghiệm ôn thi vào 10 Tiếng Anh - Tìm lỗi sai có đáp án

📝 Tổng số: 20 câu hỏi ⏱️ Thời gian thi: 15 phút 🏷️ Mã đề: #960

🎉 KẾT QUẢ BÀI THI CỦA BẠN

0 / 10 Điểm

Xem lại các câu hỏi bên dưới để đối chiếu đáp án đúng và đọc giải thích chi tiết.

Read and choose the correct answer:

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the underlined part that needs correction in each of the following questions.

 They had visited Ho Chi Minh Mausoleum at this time last Sunday.

                     A                                       B        C                  D

💡 Lời giải chi tiết:

A

had visited → were visiting

'at this time last Sunday' là dấu hiệu của thì quá khứ tiếp diễn.

Dịch nghĩa: Vào lúc này Chủ nhật tuần trước, họ đang tới thăm Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh.

Read and choose the correct answer:

If she attended the lesson yesterday, she could understand it now.

    A                                             B                  C                      D

💡 Lời giải chi tiết:

A

If → Had

Cấu trúc đảo ngữ với câu điều kiện hỗn hợp 3-2:

Had + S + (not) + Vp2 + O, S + would/ could/ might + V-inf + O

Dịch nghĩa: Nếu cô ấy tham gia tiết học ngày hôm qua thì bây giờ cô ấy có thể hiểu bài.

Read and choose the correct answer:

By the time I had found the key, I hadn't got into the house even heavy rain.

     A                         B                               C                                D

💡 Lời giải chi tiết:

B

had found → found

By the time + thì quá khứ đơn, thì quá khứ hoàn thành

Dịch nghĩa: Vào lúc tôi tìm thấy chìa khóa, tôi đã không đi vào nhà thậm chí mưa to.

Drivers wearing seat belts are least likely to suffer whiplash in traffic accidents than

                       A                                 B                       C                                                              

those who are not.

   D

💡 Lời giải chi tiết:

B

least → less

Cấu trúc so sánh kém hơn với tính từ: be + less + adj + than

Dịch nghĩa: Người lái xe thắt dây an toàn ít có khả năng bị chấn thương trong tai nạn giao thông hơn những người không thắt dây an toàn.

Read and choose the correct answer:

Of all the portraits he has painted, I like this one more.

    A                                         B             C                   D

💡 Lời giải chi tiết:

D

more → the most

Khi so sánh 2 vật với nhau ta dùng so sánh hơn, khi so sánh nhiều vật với nhau, ta dùng so sánh nhất.

S + like (chia) + N + the most/ best: thích cái gì nhất

Dịch nghĩa: Trong tất cả các bức chân dung anh ta đã vẽ, tôi thích bức này nhất.

Read and choose the correct answer:

My uncle's pizza company delivers as much as three hundred pizzas per day.

                A                                  B             C                                            D

💡 Lời giải chi tiết:

C

much → many

Dịch nghĩa: Công ty bánh pizza của chú tôi giao hơn ba trăm chiếc bánh pizza mỗi ngày.

Read and choose the correct answer:

In my opinion, physics are one of the most difficult subjects at school.

    A                                    B                      C                      D

💡 Lời giải chi tiết:

B

are → is

'Physics' là tên 1 môn học → số ít → động từ chia số ít

Dịch nghĩa: Theo tôi, Vật lý là 1 trong những môn học khó nhất trên trường.

Read and choose the correct answer:

I don't mind to take part in the school's charity program.

                             A            B            C           D

💡 Lời giải chi tiết:

A

to take → taking

mind + V-ing: phiền khi làm gì

Dịch nghĩa: Tôi không phiền khi tham gia vào chương trình từ thiện của trường.

Read and choose the correct answer:

Thomas finished the Math test more fastly than all of us.

                        A               B                 C                    D

💡 Lời giải chi tiết:

C

more fastly → faster

Hình thức so sánh hơn của trạng từ 'fast' là 'faster'.

Dịch nghĩa: Thomas làm xong bài kiểm tra Toán nhanh hơn tất cả chúng tôi.

Read and choose the correct answer:

The boy to play at the backyard is my youngest son.

        A              B                              C              D

💡 Lời giải chi tiết:

B

to play → playing

Dùng V-ing để rút gọn mệnh đề quan hệ ở dạng chủ động. Câu đầy đủ: The boy who/that is playing at the backyard is my youngest son.

Dịch nghĩa: Cậu bé đang chơi ở sân sau là con trai út của tôi.

Due to the pandemic, we haven't decided the day whom we'll go to Korea.

              A                                           B                           C                  D

💡 Lời giải chi tiết:

C

whom → when

Danh từ "the day" chỉ thời gian → dùng trạng từ quan hệ 'when' để thay thế.

Dịch nghĩa: Vì đại dịch, chúng tôi chưa quyết định ngày sẽ đi Hàn Quốc.

Read and choose the correct answer:

This is the shirt that I bought it at the supermarket yesterday.

              A                 B                C                  D

💡 Lời giải chi tiết:

C

Bỏ "it"

Đại từ quan hệ 'that' đã thay thế cho tân ngữ 'it' → ta bỏ 'it' đi.

Dịch nghĩa: Đây là chiếc áo tôi mua ở siêu thị ngày hôm qua.

Read and choose the correct answer:

Mary is upset because she didn't invite to Harry's birthday party last night.

                      A         B                    C                  D

💡 Lời giải chi tiết:

C

didn't invite → wasn't invited

Ở đây câu mang nghĩa bị động.

Dịch nghĩa: Mary buồn vì cô ấy không được mời tới bữa tiệc sinh nhật của Harry vào tối qua.

Teacher John is having the students to write an essay in English.

            A                    B                                C                    D

💡 Lời giải chi tiết:

C

to write → write

have sb do sth: nhờ ai làm gì, yêu cầu ai làm gì

Dịch nghĩa: Thầy John đang yêu cầu học sinh viết luận bằng Tiếng Anh.

Read and choose the correct answer:

The dogs had fed by Huong before she went to school.

               A         B                          C             D

💡 Lời giải chi tiết:

B

had fed → had been fed

Chủ ngữ "the dogs" chỉ vật → bị động.

Dịch nghĩa: Những chú chó được Hương cho ăn trước khi cô ấy đi học.

Read and choose the correct answer:

My parents said they had been driving through the mountains yesterday.

                 A                              B                    C                                    D

💡 Lời giải chi tiết:

D

yesterday → the day before/ the previous day

Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp, ta cần chuyển một số trạng từ chỉ thời gian sao cho phù hợp: yesterday → the day before/ the previous day

Dịch nghĩa: Bố mẹ tôi nói họ đã lái xe qua vùng núi vào hôm qua.

Read and choose the correct answer:

He wanted to know if we has been going shopping during the previous morning.

                              A                B                           C                                  D

💡 Lời giải chi tiết:

B

has → had

Đây là câu gián tiếp (do có 'wanted to know') → lùi thì của động từ ở câu trực tiếp xuống 1 thì → thì ở câu gián tiếp sẽ ở quá khứ.

Dịch nghĩa: Anh ấy muốn biết liệu chúng ta có đi mua sắm suốt buổi sáng hôm trước hay không.

Read and choose the correct answer:

I told him to pass the word to Jane that I will reach her during the early hours.

                            A                    B                         C                                  D

💡 Lời giải chi tiết:

C

will reach → would reach

Lùi thì: will reach → would reach

Dịch nghĩa: Tôi yêu cầu anh ta chuyển lời tới Jane rằng tôi sẽ liên lạc cho cô ấy vào sáng sớm.

Read and choose the correct answer:

If we will control the speed of global warming, there will be less pressure on the Earth.

                        A                                        B                                    C                D

💡 Lời giải chi tiết:

A

will control → control

Cấu trúc câu điều kiện loại 1 (có thật ở hiện tại):

If + S + V(HTĐ) + O, S + will/can/may + V-inf + O

Dịch nghĩa: Nếu chúng ta kiểm soát tốc độ nóng lên toàn cầu, sẽ có ít áp lực lên Trái Đất hơn.

Read and choose the correct answer:

If he is rich now, he would travel around the world.

      A      B                                                C           D

💡 Lời giải chi tiết:

B

is → were

Cấu trúc câu điều kiện loại 2 (không có thật ở hiện tại):

If + S + V (quá khứ đơn/were) + O, S + would/should/could + V-inf + O

Dịch nghĩa: Nếu bây giờ anh ta giàu, anh ta sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.